| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
25,860 -210 | 25,910 -220 |
Giá đô hôm nay |
||
Tỷ Giá BIDV |
||||
|---|---|---|---|---|
| Mã NT | Mua vào | Chuyển Khoản | Bán Ra | |
| USD | 26,030 | 26,030 | 26,410 | |
| AUD | 18,317 | 18,383 | 19,078 | |
| CAD | 18,560 | 18,620 | 19,303 | |
| JPY | 160 | 161 | 170 | |
| EUR | 29,802 | 29,826 | 31,235 | |
| CHF | 31,929 | 32,028 | 32,976 | |
| GBP | 34,901 | 34,995 | 36,204 | |
| CNY | - | 3,815 | 3,961 | |
| SGD | 20,108 | 20,171 | 20,969 | |
| THB | 757 | 766 | 820 | |
| TWD | 743 | - | 900 | |
| MYR | 6,014 | - | 6,789 | |
| DKK | - | 3,997 | 4,138 | |
| HKD | 3,274 | 3,284 | 3,422 | |
| KRW | 17.09 | 17.82 | 19.4 | |
| NOK | - | 2,737 | 2,834 | |
| RUB | - | 245 | 314 | |
| NZD | 15,179 | 15,320 | 15,775 | |
| SEK | - | 2,715 | 2,810 | |
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
25,860 -210 | 25,910 -220 |
Giá đô hôm nay |
||
| 1 Đô la Mỹ = | 24,928 683 |
|---|
Vàng và USD tiếp tục “nín thở” trước ông Trump và Fed: Chuyên gia hé lộ kịch bản bất ngờ
09:45 AM 07/11
Tỷ giá USD/VND ngày 6/11: Giá USD tại các NH tiếp tục giảm, DXY hồi phục sau đợt giảm mạnh
10:15 AM 06/11
World Bank vạch trần tương lai kim loại quý: Một bên bất khả xâm phạm, một bên sắp lao dốc
10:00 AM 06/11
Giá vàng hôm nay 06/11: SJC và vàng nhẫn 9999 tiếp tục rơi mạnh – Vàng ngoại rơi 50USD từ đỉnh 2 tuần
09:50 AM 06/11
PTKT: Vàng (XAU/USD) phá ngưỡng EMA 20 thành công: Phe bò hướng tới thử thách cụm kháng cự SMA 50 – SMA 100
02:50 PM 05/11
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,3700 | 25,7800 |
AUD |
17,1450 | 17,8740 |
CAD |
17,7220 | 18,4750 |
JPY |
1560 | 1660 |
EUR |
27,8620 | 29,3320 |
CHF |
30,4930 | 31,7890 |
GBP |
33,3850 | 34,8040 |
CNY |
3,7390 | 3,8970 |