| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
25,800 -70 | 25,850 -70 |
Giá đô hôm nay |
||
Tỷ Giá SCB |
||||
|---|---|---|---|---|
| Mã NT | Mua vào | Chuyển Khoản | Bán Ra | |
| USD | 24,350 | 24,430 | 24,730 | |
| AUD | 15,000 | 15,100 | 16,120 | |
| CAD | 17,340 | 17,450 | 18,130 | |
| JPY | 160 | 161 | 167 | |
| EUR | 25,290 | 25,370 | 26,690 | |
| CHF | 25,110 | 25,260 | 25,900 | |
| GBP | 29,140 | 29,200 | 30,450 | |
| SGD | 17,550 | 17,620 | 18,290 | |
| KRW | - | 175 | 209 | |
| NZD | - | 13,770 | 14,840 | |
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
25,800 -70 | 25,850 -70 |
Giá đô hôm nay |
||
| 1 Đô la Mỹ = | 24,928 683 |
|---|
Tiêu điểm phiên 23/9: Chỉ số PMI Dịch vụ – Sản xuất Mỹ
03:55 PM 23/09
Góc nhìn kĩ thuật: Vàng ngấp nghé bờ vực 4.300$: Cơn ác mộng xả hàng trước ‘giờ G’ cuộc gặp Trump – Tập?”
11:05 AM 23/09
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,7700 | 26,1800 |
AUD |
17,8180 | 18,5750 |
CAD |
17,9600 | 18,7220 |
JPY |
1580 | 1690 |
EUR |
28,8350 | 30,3550 |
CHF |
30,7670 | 32,0730 |
GBP |
33,5250 | 34,9490 |
CNY |
3,7740 | 3,9350 |