| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,800 40 | 26,850 30 |
Giá đô hôm nay |
||
Tỷ Giá Sacombank |
||||
|---|---|---|---|---|
| Mã NT | Mua vào | Chuyển Khoản | Bán Ra | |
| USD | 26,0652 | 26,0652 | 26,385-2 | |
| AUD | 17,26155 | 17,36155 | 18,29150 | |
| CAD | 18,57245 | 18,67245 | 19,68749 | |
| JPY | 1630 | 1630 | 1740 | |
| EUR | 30,241126 | 30,271126 | 31,996126 | |
| CHF | 32,555189 | 32,585189 | 34,167181 | |
| GBP | 34,832140 | 34,882140 | 36,642129 | |
| CNY | - | 3,7322 | - | |
| SGD | 20,03727 | 20,16727 | 20,89515 | |
| THB | - | 7865 | - | |
| TWD | - | 840 | - | |
| MYR | - | 6,640 | - | |
| DKK | - | 4,125 | - | |
| HKD | - | 3,390 | - | |
| KRW | - | 17.4 | - | |
| NOK | - | 2,595 | - | |
| NZD | - | 14,91361 | - | |
| SEK | - | 2,820 | - | |
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,800 40 | 26,850 30 |
Giá đô hôm nay |
||
| 1 Đô la Mỹ = | 24,928 683 |
|---|
Dự báo giá vàng tuần 12 – 16/1: Chuyên gia phố Wall tin tưởng tuyệt đối vào triển vọng tăng giá
02:05 PM 10/01
Góc nhìn Giá Vàng: Vàng bứt phá sau nhịp điều chỉnh: Mốc 4.500 USD mở đường cho kỷ lục mới
01:50 PM 10/01
Góc nhìn Giá Vàng: Vàng – Bạc: Tuần đầu năm 2026 đã rất rực rỡ – Có nên chấp nhận mua đuổi?
06:00 PM 09/01
Góc nhìn Giá Vàng: Vàng vào “vùng nóng”: Phe mua vẫn kiểm soát, cơ hội lập đỉnh mới đang mở ra
04:10 PM 09/01
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |