| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,420 -30 | 26,470 -30 |
Giá đô hôm nay |
||
Tỷ Giá Eximbank |
||||
|---|---|---|---|---|
| Mã NT | Mua vào | Chuyển Khoản | Bán Ra | |
| USD | 26,100 | 26,130 | 26,373 | |
| AUD | 18,689 | 18,745 | 19,445 | |
| CAD | 18,906 | 18,963 | 19,631 | |
| JPY | 164 | 165 | 171 | |
| EUR | 30,416 | 30,507 | 31,724 | |
| CHF | 33,281 | 33,348 | 34,461 | |
| GBP | 35,199 | 35,269 | 36,447 | |
| CNY | - | 3,794 | 3,974 | |
| SGD | 20,363 | 20,424 | 21,185 | |
| THB | 778 | 797 | 848 | |
| HKD | 2,500 | 3,315 | 3,444 | |
| NZD | 15,354 | 15,431 | 15,996 | |
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,420 -30 | 26,470 -30 |
Giá đô hôm nay |
||
| 1 Đô la Mỹ = | 24,928 683 |
|---|
PTKT: Vàng chịu áp lực, bạc dẫn sóng: Lạm phát Mỹ sẽ quyết định cú breakout tiếp theo
04:45 PM 11/05
Dự báo CPI Mỹ tháng 4/2026 – “Cú sốc” Hormuz và kịch bản Fed trì hoãn giảm lãi suất đến 2027
04:20 PM 11/05
Đọc gì hôm nay 11/5: Doanh số bán nhà Mỹ tháng 4
03:50 PM 11/05
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |