| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,520 -10 | 26,560 0 |
Giá đô hôm nay |
||
Tỷ Giá Eximbank |
||||
|---|---|---|---|---|
| Mã NT | Mua vào | Chuyển Khoản | Bán Ra | |
| USD | 26,080 | 26,110 | 26,463 | |
| AUD | 17,945 | 17,999 | 18,589 | |
| CAD | 18,250 | 18,305 | 18,888 | |
| JPY | 159 | 159 | 167 | |
| EUR | 29,601 | 29,690 | 30,806 | |
| CHF | 32,298 | 32,363 | 33,333 | |
| GBP | 34,627 | 34,696 | 35,699 | |
| CNY | - | 3,798 | 3,964 | |
| SGD | 20,015 | 20,075 | 20,753 | |
| THB | 759 | 778 | 826 | |
| HKD | 2,700 | 3,306 | 3,424 | |
| NZD | 14,759 | 14,833 | 15,326 | |
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,520 -10 | 26,560 0 |
Giá đô hôm nay |
||
| 1 Đô la Mỹ = | 24,928 683 |
|---|
Tin tức đáng chú ý ngày 3/7: Bài phát biểu của Thống đốc BOE
04:30 PM 03/07
PTKT Vàng 3/7: Tín hiệu tích cực từ NFP, giá vượt luôn DMA 21 ngày – Mọi thứ liệu đã ổn?
11:40 AM 03/07
Tỷ giá USD/VND ngày 3/7: TGTT giảm 2 đồng về 25.203
11:20 AM 03/07
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |