| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
25,900 -20 | 25,950 0 |
Giá đô hôm nay |
||
Tỷ Giá ACB |
||||
|---|---|---|---|---|
| Mã NT | Mua vào | Chuyển Khoản | Bán Ra | |
| USD | 26,010 | 26,040 | 26,400 | |
| AUD | 18,115 | 18,233 | 18,812 | |
| CAD | 18,351 | 18,462 | 19,057 | |
| JPY | 165 | 166 | 170 | |
| EUR | 30,026 | 30,147 | 31,352 | |
| CHF | - | 32,004 | - | |
| GBP | - | 34,924 | - | |
| SGD | 17,055 | 17,166 | 17,405 | |
| THB | - | 675 | - | |
| TWD | - | 853 | - | |
| HKD | - | 3,070 | - | |
| NZD | - | 14,512 | - | |
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
25,900 -20 | 25,950 0 |
Giá đô hôm nay |
||
| 1 Đô la Mỹ = | 24,928 683 |
|---|
Tiêu điểm phiên 14/8: Doanh số bán lẻ Mỹ tháng 7 – Kỳ vọng lạm phát, tiêu dùng của Michigan
04:40 PM 14/08
Vàng có thể tăng vọt lên 5.000 USD: UBS đặt cược vào 2027
11:30 AM 14/08
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,9200 | 26,3300 |
AUD |
18,0160 | 18,7810 |
CAD |
18,3420 | 19,1210 |
JPY |
1590 | 1690 |
EUR |
29,4240 | 30,9760 |
CHF |
31,3330 | 32,6630 |
GBP |
34,4390 | 35,9020 |
CNY |
3,7790 | 3,9400 |