Giá THB - BẠT THÁI LAN |
||||
|---|---|---|---|---|
| Ngân Hàng | Mua vào | Chuyển Khoản | Bán Ra | |
| ACB | - | 675 | - | |
| Agribank | 775 | 778 | 813 | |
| BIDV | 771-1 | 781-1 | 831-1 | |
| DongABank | 610 | 670 | 700 | |
| Eximbank | 773 | 792 | 846 | |
| HSBC | 779-1 | 779-1 | 831-1 | |
| Sacombank | - | 752-1 | - | |
| SHBBank | 587 | 609 | 654 | |
| Techcombank | 721-2 | 784-2 | 838-2 | |
| TPBank | 724 | 742 | 766 | |
| Vietcombank | 711 | 790 | 823 | |
| Vietinbank | 644 | 684 | 712 | |
Dữ liệu NFP: Ngoài mặt thì rất đẹp nhưng soi từng chi tiết thì có thể vàng sẽ không giảm như NĐT lo lắng
08:55 AM 06/04
Đọc gì hôm nay 3/4: Báo cáo NFP Mỹ tháng 3
03:10 PM 03/04
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |