| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,400 -50 | 26,420 -60 |
Giá đô hôm nay |
||
Tỷ Giá ACB |
||||
|---|---|---|---|---|
| Mã NT | Mua vào | Chuyển Khoản | Bán Ra | |
| USD | 26,070 | 26,100 | 26,463 | |
| AUD | 17,827 | 17,944 | 18,555 | |
| CAD | 18,120 | 18,229 | 18,859 | |
| JPY | 165 | 166 | 170 | |
| EUR | 30,026 | 30,147 | 31,352 | |
| CHF | - | 32,240 | - | |
| GBP | - | 34,924 | - | |
| SGD | 17,055 | 17,166 | 17,405 | |
| THB | - | 675 | - | |
| TWD | - | 853 | - | |
| HKD | - | 3,070 | - | |
| NZD | - | 14,512 | - | |
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,400 -50 | 26,420 -60 |
Giá đô hôm nay |
||
| 1 Đô la Mỹ = | 24,928 683 |
|---|
Không thể bỏ lỡ phiên 9/7: Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu – Doanh số bán nhà hiện tại
04:00 PM 09/07
Những câu hỏi phổ biến nhất về giao dịch Forex được giải đáp
02:50 PM 09/07
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |