| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,900 50 | 26,950 30 |
Giá đô hôm nay |
||
| 1 Đô la Mỹ = | 24,928 683 |
|---|
Giá USD - ĐÔ LA MỸ |
||||
|---|---|---|---|---|
| Ngân Hàng | Mua vào | Chuyển Khoản | Bán Ra | |
| ACB | 26,060-20 | 26,090-20 | 26,3803 | |
| Agribank | 26,075 | 26,077 | 26,377 | |
| BIDV | 26,080-123 | 26,080-123 | 26,3803 | |
| DongABank | 24,130 | 24,130 | 24,430 | |
| Eximbank | 26,07020 | 26,10020 | 26,3803 | |
| HSBC | 26,18411 | 26,18411 | 26,3793 | |
| Vietinbank | 25,115 | 25,115 | 25,425 | |
| VIB | 26,080 | 26,140 | 26,500 | |
| Sacombank | 26,070-15 | 26,070-15 | 26,3803 | |
| SCB | 24,350 | 24,430 | 24,730 | |
| SHBBank | 25,97020 | - | 26,368-9 | |
| Techcombank | 26,072-27 | 26,091-27 | 26,3803 | |
| TPBank | 24,650 | 24,715 | 25,080 | |
| Vietcombank | 26,0503 | 26,0803 | 26,3803 | |
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,900 50 | 26,950 30 |
Giá đô hôm nay |
||
| 1 Đô la Mỹ = | 24,928 683 |
|---|
Cập nhật giá vàng sáng 5/1: Vượt mốc $4400 – NĐT đồng loạt FOMO – SJC tăng tới 3,4 triệu/lượng
08:50 AM 05/01
Cập nhật Giá Vàng miếng – nhẫn ngày 31/12: Rơi thẳng về 152,8 triệu – NĐT lỗ gần 10 triệu chỉ trong 1 tuần
02:45 PM 31/12
Tỷ giá USD/VND ngày 31/12: TGTT tiếp tục giảm – giá mua vào USD tại các NH biến động lớn
11:40 AM 31/12
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |