| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,910 -140 | 26,960 -140 |
Giá đô hôm nay |
||
Tỷ Giá DongABank |
||||
|---|---|---|---|---|
| Mã NT | Mua vào | Chuyển Khoản | Bán Ra | |
| USD | 24,130 | 24,130 | 24,430 | |
| AUD | 15,770 | 15,860 | 16,200 | |
| CAD | 17,630 | 17,740 | 18,110 | |
| JPY | 162 | 166 | 170 | |
| EUR | 25,800 | 25,920 | 26,470 | |
| CHF | - | 27,420 | - | |
| GBP | 30,120 | 30,250 | 30,950 | |
| SGD | 17,760 | 17,920 | 18,310 | |
| THB | 610 | 670 | 700 | |
| HKD | - | 2,900 | - | |
| NZD | - | 14,810 | - | |
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,910 -140 | 26,960 -140 |
Giá đô hôm nay |
||
| 1 Đô la Mỹ = | 24,928 683 |
|---|
Giá Vàng “rơi tự do” 21% giữa chiến sự Iran: Nghịch lý tài sản trú ẩn hay “cú lừa” của thị trường?
04:00 PM 09/04
Giá vàng 9/4: Mỹ – Iran ‘khó lường’ – vàng miếng, nhân rơi tiếp 3,5 triệu – giá bán ra chỉ còn 171,5 triệu
11:45 AM 09/04
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |