| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,220 -280 | 26,270 -280 |
Giá đô hôm nay |
||
Tỷ Giá Techcombank |
||||
|---|---|---|---|---|
| Mã NT | Mua vào | Chuyển Khoản | Bán Ra | |
| USD | 25,78498 | 25,80398 | 26,16097 | |
| AUD | 17,940172 | 18,215174 | 18,791167 | |
| CAD | 18,685139 | 18,963140 | 19,581140 | |
| JPY | 1623 | 1663 | 1734 | |
| EUR | 30,325137 | 30,600138 | 31,627136 | |
| CHF | 33,250135 | 33,637136 | 34,282136 | |
| GBP | 34,765180 | 35,158181 | 36,092184 | |
| CNY | - | 3,358 | 3,600 | |
| SGD | 20,040135 | 20,323136 | 20,849135 | |
| THB | 7515 | 8145 | 8685 | |
| MYR | - | 5,330 | 5,680 | |
| HKD | - | 3,19314 | 3,39513 | |
| KRW | - | 16 | 18 | |
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,220 -280 | 26,270 -280 |
Giá đô hôm nay |
||
| 1 Đô la Mỹ = | 24,928 683 |
|---|
Tỷ giá USD/VND ngày 10/2: TGTT chỉ giảm 8 đồng, giá USD tại các NH giảm từ 25 – 60 đồng
12:50 PM 10/02
Cập nhật Giá vàng sáng 10/2: Vàng bất ngờ hạ nhiệt dưới 5.050 USD trước “giờ G” dữ liệu việc làm Mỹ
09:55 AM 10/02
Vàng nhẫn chiều ngày 9/2: DOJI vẫn giữ mốc 181 triệu, các thương hiệu khác thu hẹp đà tăng
05:25 PM 09/02
Đọc gì hôm nay 9/2: Bầu cử Nhật suôn sẻ, Thủ tướng Anh đối mặt với khủng hoảng chính trị
03:10 PM 09/02
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |