Giá KRW - WON HÀN QUỐC |
||||
|---|---|---|---|---|
| Ngân Hàng | Mua vào | Chuyển Khoản | Bán Ra | |
| Agribank | - | 18.08 | 19.94 | |
| BIDV | 17.09 | 17.82 | 19.4 | |
| Sacombank | - | 19 | - | |
| SCB | - | 175 | 209 | |
| Techcombank | - | 17 | 19 | |
| TPBank | 17.32 | 17.89 | 18.86 | |
| Vietcombank | 16.66-0.11 | 18.51-0.12 | 20.09-0.13 | |
| Vietinbank | 16.24 | 16.44 | 20.24 | |
Vàng bật tăng dữ dội từ đáy 4.073 USD: Đã đến lúc tất tay?
04:40 PM 15/10
Tiêu điểm phiên 15/10: Chỉ số PPI Mỹ – Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu hàng tuần – Doanh số bán lẻ
04:10 PM 15/10
Vừa chạm đỉnh 18 tháng, USD bất ngờ lao dốc: Tỷ giá USD/VND hôm nay biến động ra sao?
10:10 AM 15/10
Sáng 15/10: Vàng thế giới lấy lại đà tăng sát $4150, SJC vẫn ghìm giá 143,3 triệu – Có nên mua gom lúc này?
09:55 AM 15/10
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,650-30 | 26,060-30 |
AUD |
17,479-215 | 18,221-224 |
CAD |
17,745-17 | 18,498-18 |
JPY |
1580 | 1690 |
EUR |
28,25813 | 29,74813 |
CHF |
30,37778 | 31,66881 |
GBP |
33,375-99 | 34,793-103 |
CNY |
3,768-4 | 3,928-4 |