Giá vàng hôm nay

(ĐVT: 1,000/Lượng)

Vàng miếng SJC Mua vào Bán ra
SJC HCM 1-10L 88,900200 90,900200
SJC Hà Nội 88,900200 90,900200
DOJI HCM 88,900300 90,500100
DOJI HN 88,900300 90,500100
PNJ HCM 88,700300 90,700300
PNJ Hà Nội 88,700300 90,700300
Phú Qúy SJC 88,900300 90,500100
Bảo Tín Minh Châu 88,950250 90,500100
Mi Hồng 89,500 90,500
EXIMBANK 88,700300 90,700300
TPBANK GOLD 88,900300 90,500100

Giá vàng SJC

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
Giá vàng SJC Chi Nhánh Khác
SJC Đà Nẵng 88,900200 90,900200
SJC Nha Trang 88,900200 90,900200
SJC Cà Mau 88,900200 90,900200
SJC Huế 88,900200 90,900200
SJC Miền Tây 88,900200 90,900200
SJC Quãng Ngãi 88,900200 90,900200
SJC Biên Hòa 88,900200 90,900200
SJC Bạc Liêu 88,900200 90,900200
SJC Hạ Long 88,900200 90,900200

Giá vàng 9999, vàng nữ trang SJC

Nhẫn 9999 1c->5c 75,800250 77,500250
Vàng nữ trang 9999 75,700250 76,700250
Vàng nữ trang 24K 73,941248 75,941248
Vàng nữ trang 18K 55,181188 57,681188
Vàng nữ trang 14K 42,371146 44,871146
Vàng nữ trang 10K 29,637104 32,137104

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Lịch sử giá vàng