Giá vàng SJC |
||
|---|---|---|
| ĐVT: 1,000/Lượng | Mua vào | Bán ra |
| Vàng miếng SJC | 141,200200 | 144,200200 |
| SJC NHNN | 144,200200 | |
| Giá vàng nhẫn 9999(1-5 chỉ)-vàng nữ trang SJC | ||
| SJC 0.5c, 1c, 2c | 141,200200 | 144,230200 |
| Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c | 140,700200 | 143,700200 |
| Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c | 140,700200 | 143,800200 |
| Vàng nữ trang 9999 | 137,700200 | 142,200200 |
| Vàng nữ trang 99 | 133,792198 | 140,792198 |
| Vàng nữ trang 75 | 97,011150 | 106,811150 |
Giá vàng hôm nay |
||
|---|---|---|
| Mua vào | Bán ra | |
| SJC HCM 1-10L | 141,200200 | 144,200200 |
| SJC Hà Nội | 141,200200 | 144,200200 |
| DOJI SG | 141,200200 | 144,200200 |
| DOJI HN | 141,200200 | 144,200200 |
| PNJ TP.HCM | 140,500200 | 144,100200 |
| PNJ Hà Nội | 140,500200 | 144,100200 |
| Phú Qúy SJC | 141,200200 | 144,200200 |
| Bảo Tín Minh Châu | 141,8001,100 | 144,800400 |
| Mi Hồng | 141,300 | 142,800 |
| Bảo Tín Mạnh Hải | 141,300800 | 145,300800 |
3 tín hiệu khiến nhà đầu tư bắt đầu nghi ngờ sức mạnh kinh tế Mỹ – 2 kịch bản cho USD tuần này
10:15 AM 17/08
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
25,900 -20 | 25,950 0 |
Giá đô hôm nay |
||
3 tín hiệu khiến nhà đầu tư bắt đầu nghi ngờ sức mạnh kinh tế Mỹ – 2 kịch bản cho USD tuần này
10:15 AM 17/08
| 1 Đô la Mỹ = | 24,928 683 |
|---|
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,99070 | 26,40070 |
AUD |
18,11297 | 18,881101 |
CAD |
18,42482 | 19,20686 |
JPY |
1590 | 1701 |
EUR |
29,572148 | 31,131155 |
CHF |
31,479146 | 32,815152 |
GBP |
34,595156 | 36,064163 |
CNY |
3,78910 | 3,95011 |