Giá vàng ngày 13-01-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 160,0000 162,0000
SJC 0.5c, 1c, 2c 160,0000 162,0300
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 155,0000 158,0000
Vàng nữ trang 99 150,4360 156,4360
Vàng nữ trang 75 110,1620 118,6620
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 160,0000 162,0000
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 160,0000 162,0000
SJC Cà Mau 160,0000 162,0000
SJC Huế 160,0000 162,0000
SJC Miền Tây 160,0000 162,0000
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 160,0000 162,0000
SJC Bạc Liêu 160,0000 162,0000
SJC Quy Nhơn 160,0000 162,0000
SJC Hạ Long 160,0000 162,0000
SJC Đà Lạt 160,0000 162,0000
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 159,5000 162,0000
Bảo Tín Minh Châu 160,0000 162,0000
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 161,0000 162,0000
TPBANK GOLD 160,0000 162,0000