Giá vàng ngày 31-10-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 136,000-2,400 139,000-2,400
SJC 0.5c, 1c, 2c 136,000-2,400 139,030-2,400
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 131,800-2,500 135,800-2,500
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 131,800-2,500 135,900-2,500
Vàng nữ trang 9999 129,800-2,500 134,800-2,500
Vàng nữ trang 99 126,465-2,476 133,465-2,476
Vàng nữ trang 75 91,460-1,875 101,260-1,875
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 136,000-2,400 139,000-2,400
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 136,000-2,400 139,000-2,400
SJC Cà Mau 136,000-2,400 139,000-2,400
SJC Huế 136,000-2,400 139,000-2,400
SJC Miền Tây 136,000-2,400 139,000-2,400
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 136,000-2,400 139,000-2,400
SJC Bạc Liêu 136,000-2,400 139,000-2,400
SJC Quy Nhơn 136,000-2,400 139,000-2,400
SJC Hạ Long 136,000-2,400 139,000-2,400
SJC Đà Lạt 136,000-2,400 139,000-2,400
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 136,000-2,400 139,000-2,400
DOJI HN 136,000-2,400 139,000-2,400
PNJ TP.HCM 133,600-2,400 137,600-2,400
PNJ Hà Nội 133,600-2,400 137,600-2,400
Phú Qúy SJC 134,500-2,500 139,000-2,400
Bảo Tín Minh Châu 133,800-2,400 139,000-2,400
Mi Hồng 137,500-2,000 139,000-2,000
Bảo Tín Mạnh Hải 133,800-2,400 137,800-2,400