Giá vàng ngày 17-04-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 167,500-200 171,000-200
SJC 0.5c, 1c, 2c 167,500-200 171,030-200
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 165,000-200 169,000-200
Vàng nữ trang 99 160,827-198 167,327-198
Vàng nữ trang 75 118,013-150 126,913-150
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 167,500-200 171,000-200
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 167,500-200 171,000-200
SJC Cà Mau 167,500-200 171,000-200
SJC Huế 167,500-200 171,000-200
SJC Miền Tây 167,500-200 171,000-200
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 167,500-200 171,000-200
SJC Bạc Liêu 167,500-200 171,000-200
SJC Quy Nhơn 167,500-200 171,000-200
SJC Hạ Long 167,500-200 171,000-200
SJC Đà Lạt 167,500-200 171,000-200
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 167,5000 171,000-200
Bảo Tín Minh Châu 167,500-200 171,000-200
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 182,8000 184,8000
TPBANK GOLD 167,500-200 171,000-200