Giá vàng ngày 06-03-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 180,800-900 183,800-900
SJC 0.5c, 1c, 2c 180,800-900 183,830-900
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 178,500-900 182,000-900
Vàng nữ trang 99 173,698-891 180,198-891
Vàng nữ trang 75 127,764-675 136,664-675
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 180,800-900 183,800-900
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 180,800-900 183,800-900
SJC Cà Mau 180,800-900 183,800-900
SJC Huế 180,800-900 183,800-900
SJC Miền Tây 180,800-900 183,800-900
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 180,800-900 183,800-900
SJC Bạc Liêu 180,800-900 183,800-900
SJC Quy Nhơn 180,800-900 183,800-900
SJC Hạ Long 180,800-900 183,800-900
SJC Đà Lạt 180,800-900 183,800-900
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 181,000-1,000 183,800-900
Bảo Tín Minh Châu 180,800-900 183,800-900
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 181,800-900 183,800-900
TPBANK GOLD 180,800-900 183,800-900