Giá vàng ngày 20-01-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 164,1001,100 166,1001,100
SJC 0.5c, 1c, 2c 164,1001,100 166,1301,100
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 159,5001,300 162,5001,300
Vàng nữ trang 99 154,8911,287 160,8911,287
Vàng nữ trang 75 113,337975 122,037975
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 164,1001,100 166,1001,100
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 164,1001,100 166,1001,100
SJC Cà Mau 164,1001,100 166,1001,100
SJC Huế 164,1001,100 166,1001,100
SJC Miền Tây 164,1001,100 166,1001,100
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 164,1001,100 166,1001,100
SJC Bạc Liêu 164,1001,100 166,1001,100
SJC Quy Nhơn 164,1001,100 166,1001,100
SJC Hạ Long 164,1001,100 166,1001,100
SJC Đà Lạt 164,1001,100 166,1001,100
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 163,5001,500 166,1001,100
Bảo Tín Minh Châu 164,1001,100 166,1001,100
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 164,100600 166,1001,100
TPBANK GOLD 164,1001,100 166,1001,100