Giá vàng ngày 09-02-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 177,4001,100 180,4001,100
SJC 0.5c, 1c, 2c 177,4001,100 180,4301,100
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 174,9001,100 178,4001,100
Vàng nữ trang 99 170,1341,089 176,6341,089
Vàng nữ trang 75 125,063825 133,963825
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 177,4001,100 180,4001,100
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 177,4001,100 180,4001,100
SJC Cà Mau 177,4001,100 180,4001,100
SJC Huế 177,4001,100 180,4001,100
SJC Miền Tây 177,4001,100 180,4001,100
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 177,4001,100 180,4001,100
SJC Bạc Liêu 177,4001,100 180,4001,100
SJC Quy Nhơn 177,4001,100 180,4001,100
SJC Hạ Long 177,4001,100 180,4001,100
SJC Đà Lạt 177,4001,100 180,4001,100
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 177,200900 180,4001,100
Bảo Tín Minh Châu 177,4001,100 180,4001,100
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 178,4003,900 180,4003,900
TPBANK GOLD 178,2001,900 181,2001,900