Giá vàng ngày 09-01-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 156,3001,100 158,3001,100
SJC 0.5c, 1c, 2c 156,3001,100 158,3301,100
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 151,300900 154,300900
Vàng nữ trang 99 147,272891 152,772891
Vàng nữ trang 75 107,387675 115,887675
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 156,3001,100 158,3001,100
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 156,3001,100 158,3001,100
SJC Cà Mau 156,3001,100 158,3001,100
SJC Huế 156,3001,100 158,3001,100
SJC Miền Tây 156,3001,100 158,3001,100
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 156,3001,100 158,3001,100
SJC Bạc Liêu 156,3001,100 158,3001,100
SJC Quy Nhơn 156,3001,100 158,3001,100
SJC Hạ Long 156,3001,100 158,3001,100
SJC Đà Lạt 156,3001,100 158,3001,100
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 155,800600 158,3001,100
Bảo Tín Minh Châu 156,3001,100 158,3001,100
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 157,3001,100 158,3001,100
TPBANK GOLD 156,3001,100 158,3001,100