Giá vàng ngày 24-01-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 172,3002,100 174,3002,100
SJC 0.5c, 1c, 2c 172,3002,100 174,3302,100
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 168,5002,200 171,5002,200
Vàng nữ trang 99 163,8022,178 169,8022,178
Vàng nữ trang 75 120,0881,650 128,7881,650
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 172,3002,100 174,3002,100
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 172,3002,100 174,3002,100
SJC Cà Mau 172,3002,100 174,3002,100
SJC Huế 172,3002,100 174,3002,100
SJC Miền Tây 172,3002,100 174,3002,100
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 172,3002,100 174,3002,100
SJC Bạc Liêu 172,3002,100 174,3002,100
SJC Quy Nhơn 172,3002,100 174,3002,100
SJC Hạ Long 172,3002,100 174,3002,100
SJC Đà Lạt 172,3002,100 174,3002,100
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 171,5002,000 174,3002,100
Bảo Tín Minh Châu 172,3002,100 174,3002,100
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 170,2000 172,2000
TPBANK GOLD 172,3002,100 174,3002,100