Giá vàng ngày 14-01-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 161,5001,500 163,5001,500
SJC 0.5c, 1c, 2c 161,5001,500 163,5301,500
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 156,4001,400 159,4001,400
Vàng nữ trang 99 151,8221,386 157,8221,386
Vàng nữ trang 75 111,2121,050 119,7121,050
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 161,5001,500 163,5001,500
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 161,5001,500 163,5001,500
SJC Cà Mau 161,5001,500 163,5001,500
SJC Huế 161,5001,500 163,5001,500
SJC Miền Tây 161,5001,500 163,5001,500
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 161,5001,500 163,5001,500
SJC Bạc Liêu 161,5001,500 163,5001,500
SJC Quy Nhơn 161,5001,500 163,5001,500
SJC Hạ Long 161,5001,500 163,5001,500
SJC Đà Lạt 161,5001,500 163,5001,500
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 161,0001,500 163,5001,500
Bảo Tín Minh Châu 161,5001,500 163,5001,500
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 162,5001,500 163,5001,500
TPBANK GOLD 161,5001,500 163,5001,500