Giá vàng ngày 26-01-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 175,0002,700 177,0002,700
SJC 0.5c, 1c, 2c 175,0002,700 177,0302,700
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 171,5003,000 174,5003,000
Vàng nữ trang 99 166,7722,970 172,7722,970
Vàng nữ trang 75 122,3382,250 131,0382,250
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 175,0002,700 177,0002,700
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 175,0002,700 177,0002,700
SJC Cà Mau 175,0002,700 177,0002,700
SJC Huế 175,0002,700 177,0002,700
SJC Miền Tây 175,0002,700 177,0002,700
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 175,0002,700 177,0002,700
SJC Bạc Liêu 175,0002,700 177,0002,700
SJC Quy Nhơn 175,0002,700 177,0002,700
SJC Hạ Long 175,0002,700 177,0002,700
SJC Đà Lạt 175,0002,700 177,0002,700
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 174,5003,000 177,0002,700
Bảo Tín Minh Châu 174,5002,200 176,5002,200
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 175,0004,800 177,0004,800
TPBANK GOLD 175,0002,700 177,0002,700