Giá vàng ngày 21-01-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 168,5004,400 170,5004,400
SJC 0.5c, 1c, 2c 168,5004,400 170,5304,400
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 164,4004,900 167,4004,900
Vàng nữ trang 99 159,7434,852 165,7434,852
Vàng nữ trang 75 117,0133,676 125,7133,676
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 168,5004,400 170,5004,400
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 168,5004,400 170,5004,400
SJC Cà Mau 168,5004,400 170,5004,400
SJC Huế 168,5004,400 170,5004,400
SJC Miền Tây 168,5004,400 170,5004,400
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 168,5004,400 170,5004,400
SJC Bạc Liêu 168,5004,400 170,5004,400
SJC Quy Nhơn 168,5004,400 170,5004,400
SJC Hạ Long 168,5004,400 170,5004,400
SJC Đà Lạt 168,5004,400 170,5004,400
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 167,5004,000 170,0003,900
Bảo Tín Minh Châu 168,0003,900 170,0003,900
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 168,5004,400 170,0003,900
TPBANK GOLD 168,5004,400 170,5004,400