Giá vàng ngày 18-03-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 180,0000 183,0000
SJC 0.5c, 1c, 2c 180,0000 183,0300
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 177,7000 181,2000
Vàng nữ trang 99 172,9060 179,4060
Vàng nữ trang 75 127,1640 136,0640
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 180,0000 183,0000
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 180,0000 183,0000
SJC Cà Mau 180,0000 183,0000
SJC Huế 180,0000 183,0000
SJC Miền Tây 180,0000 183,0000
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 180,0000 183,0000
SJC Bạc Liêu 180,0000 183,0000
SJC Quy Nhơn 180,0000 183,0000
SJC Hạ Long 180,0000 183,0000
SJC Đà Lạt 180,0000 183,0000
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 180,0000 183,0000
Bảo Tín Minh Châu 180,0000 183,0000
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 182,8000 184,8000
TPBANK GOLD 180,0000 183,0000