Giá vàng ngày 18-05-2024

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 87,700200 90,400400
Nhẫn 9999 1c->5c 75,600350 77,200350
Vàng nữ trang 9999 75,400350 76,400350
Vàng nữ trang 24K 73,644347 75,644347
Vàng nữ trang 18K 54,956263 57,456263
Vàng nữ trang 14K 42,196204 44,696204
Vàng nữ trang 10K 29,512146 32,012146
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 87,700200 90,400400
SJC Đà Nẵng 87,700200 90,400400
SJC Nha Trang 87,700200 90,400400
SJC Cà Mau 87,700200 90,400400
SJC Huế 87,700200 90,400400
SJC Miền Tây 87,700200 90,400400
SJC Quãng Ngãi 87,700200 90,400400
SJC Biên Hòa 87,700200 90,400400
SJC Bạc Liêu 87,700200 90,400400
SJC Hạ Long 87,700200 90,400400
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 87,700300 89,800300
DOJI HN 87,700300 89,800300
PNJ HCM 87,700200 90,200300
PNJ Hà Nội 87,700200 90,200300
Phú Qúy SJC 87,800400 90,100600
Bảo Tín Minh Châu 87,850400 90,100600
Mi Hồng 88,500100 90,200400
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 87,5000 89,5000
TPBANK GOLD 87,700300 89,800300