Giá vàng ngày 17-10-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 140,600-300 143,600-300
SJC 0.5c, 1c, 2c 140,600-300 143,630-300
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 140,100-300 143,100-300
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 140,100-300 143,200-300
Vàng nữ trang 9999 137,600-300 142,100-300
Vàng nữ trang 99 133,693-297 140,693-297
Vàng nữ trang 75 96,936-225 106,736-225
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 140,600-300 143,600-300
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 140,600-300 143,600-300
SJC Cà Mau 140,600-300 143,600-300
SJC Huế 140,600-300 143,600-300
SJC Miền Tây 140,600-300 143,600-300
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 140,600-300 143,600-300
SJC Bạc Liêu 140,600-300 143,600-300
SJC Quy Nhơn 140,600-300 143,600-300
SJC Hạ Long 140,600-300 143,600-300
SJC Đà Lạt 140,600-300 143,600-300
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 140,600-300 143,600-300
DOJI HN 140,600-300 143,600-300
PNJ TP.HCM 140,100-200 143,100-200
PNJ Hà Nội 140,100-200 143,100-200
Phú Qúy SJC 140,000-300 143,600-300
Bảo Tín Minh Châu 138,400-400 143,600-300
Mi Hồng 141,500-500 143,000-500
Bảo Tín Mạnh Hải 139,100-400 143,100-400