Giá vàng ngày 14-03-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 179,600-2,200 182,600-2,200
SJC 0.5c, 1c, 2c 179,600-2,200 182,630-2,200
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 177,300-2,200 180,800-2,200
Vàng nữ trang 99 172,510-2,178 179,010-2,178
Vàng nữ trang 75 126,864-1,650 135,764-1,650
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 179,600-2,200 182,600-2,200
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 179,600-2,200 182,600-2,200
SJC Cà Mau 179,600-2,200 182,600-2,200
SJC Huế 179,600-2,200 182,600-2,200
SJC Miền Tây 179,600-2,200 182,600-2,200
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 179,600-2,200 182,600-2,200
SJC Bạc Liêu 179,600-2,200 182,600-2,200
SJC Quy Nhơn 179,600-2,200 182,600-2,200
SJC Hạ Long 179,600-2,200 182,600-2,200
SJC Đà Lạt 179,600-2,200 182,600-2,200
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 179,600-2,200 182,600-2,200
Bảo Tín Minh Châu 179,600-2,200 182,600-2,200
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 182,8000 184,8000
TPBANK GOLD 179,600-2,200 182,600-2,200