Giá vàng ngày 22-04-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 167,500-600 170,000-600
SJC 0.5c, 1c, 2c 167,500-600 170,030-600
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 165,300-600 168,300-600
Vàng nữ trang 99 160,134-594 166,634-594
Vàng nữ trang 75 117,488-450 126,388-450
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 167,500-600 170,000-600
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 167,500-600 170,000-600
SJC Cà Mau 167,500-600 170,000-600
SJC Huế 167,500-600 170,000-600
SJC Miền Tây 167,500-600 170,000-600
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 167,500-600 170,000-600
SJC Bạc Liêu 167,500-600 170,000-600
SJC Quy Nhơn 167,500-600 170,000-600
SJC Hạ Long 167,500-600 170,000-600
SJC Đà Lạt 167,500-600 170,000-600
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 167,500-600 170,000-600
Bảo Tín Minh Châu 167,500-600 170,000-600
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 182,8000 184,8000
TPBANK GOLD 167,500-600 170,000-600