Giá vàng ngày 10-03-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 183,1002,000 186,1002,000
SJC 0.5c, 1c, 2c 183,1002,000 186,1302,000
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 180,8002,000 184,3002,000
Vàng nữ trang 99 175,9751,980 182,4751,980
Vàng nữ trang 75 129,4891,500 138,3891,500
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 183,1002,000 186,1002,000
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 183,1002,000 186,1002,000
SJC Cà Mau 183,1002,000 186,1002,000
SJC Huế 183,1002,000 186,1002,000
SJC Miền Tây 183,1002,000 186,1002,000
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 183,1002,000 186,1002,000
SJC Bạc Liêu 183,1002,000 186,1002,000
SJC Quy Nhơn 183,1002,000 186,1002,000
SJC Hạ Long 183,1002,000 186,1002,000
SJC Đà Lạt 183,1002,000 186,1002,000
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 183,1001,800 186,1002,000
Bảo Tín Minh Châu 183,1002,000 186,1002,000
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 184,1002,000 186,1002,000
TPBANK GOLD 183,1002,000 186,1002,000