Giá vàng ngày 12-01-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 160,0002,200 162,0002,200
SJC 0.5c, 1c, 2c 160,0002,200 162,0302,200
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 155,0002,200 158,0002,200
Vàng nữ trang 99 150,4361,679 156,4362,179
Vàng nữ trang 75 110,1621,650 118,6621,650
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 160,0002,200 162,0002,200
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 160,0002,200 162,0002,200
SJC Cà Mau 160,0002,200 162,0002,200
SJC Huế 160,0002,200 162,0002,200
SJC Miền Tây 160,0002,200 162,0002,200
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 160,0002,200 162,0002,200
SJC Bạc Liêu 160,0002,200 162,0002,200
SJC Quy Nhơn 160,0002,200 162,0002,200
SJC Hạ Long 160,0002,200 162,0002,200
SJC Đà Lạt 160,0002,200 162,0002,200
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 159,5002,200 162,0002,200
Bảo Tín Minh Châu 160,0002,200 162,0002,200
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 161,0002,200 162,0002,200
TPBANK GOLD 160,0002,200 162,0002,200