Giá vàng ngày 07-08-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 139,200-500 142,200-500
SJC 0.5c, 1c, 2c 139,200-500 142,230-500
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 138,700-500 141,700-500
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 138,700-500 141,800-500
Vàng nữ trang 9999 135,700-500 140,200-500
Vàng nữ trang 99 131,812-495 138,812-495
Vàng nữ trang 75 95,511-375 105,311-375
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 139,200-500 142,200-500
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 139,200-500 142,200-500
SJC Cà Mau 139,200-500 142,200-500
SJC Huế 139,200-500 142,200-500
SJC Miền Tây 139,200-500 142,200-500
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 139,200-500 142,200-500
SJC Bạc Liêu 139,200-500 142,200-500
SJC Quy Nhơn 139,200-500 142,200-500
SJC Hạ Long 139,200-500 142,200-500
SJC Đà Lạt 139,200-500 142,200-500
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 139,200-500 142,200-500
DOJI HN 139,200-500 142,200-500
PNJ TP.HCM 138,5000 142,200-300
PNJ Hà Nội 138,5000 142,200-300
Phú Qúy SJC 139,200-500 142,200-500
Bảo Tín Minh Châu 139,200-500 142,200-500
Mi Hồng 140,0000 141,700200
Bảo Tín Mạnh Hải 141,2001,000 145,2001,000