Giá vàng ngày 19-03-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 172,500-7,500 175,500-7,500
SJC 0.5c, 1c, 2c 172,500-7,500 175,530-7,500
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 170,200-7,500 173,700-7,500
Vàng nữ trang 99 165,480-7,426 171,980-7,426
Vàng nữ trang 75 121,538-5,626 130,438-5,626
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 172,500-7,500 175,500-7,500
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 172,500-7,500 175,500-7,500
SJC Cà Mau 172,500-7,500 175,500-7,500
SJC Huế 172,500-7,500 175,500-7,500
SJC Miền Tây 172,500-7,500 175,500-7,500
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 172,500-7,500 175,500-7,500
SJC Bạc Liêu 172,500-7,500 175,500-7,500
SJC Quy Nhơn 172,500-7,500 175,500-7,500
SJC Hạ Long 172,500-7,500 175,500-7,500
SJC Đà Lạt 172,500-7,500 175,500-7,500
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 172,500-7,500 175,500-7,500
Bảo Tín Minh Châu 172,500-7,500 175,500-7,500
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 182,8000 184,8000
TPBANK GOLD 172,500-7,500 175,500-7,500