Giá vàng ngày 23-02-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 181,6003,600 184,6003,600
SJC 0.5c, 1c, 2c 181,6003,600 184,6303,600
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 179,1003,600 182,6003,600
Vàng nữ trang 99 174,2923,564 180,7923,564
Vàng nữ trang 75 128,2142,701 137,1142,701
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 181,6003,600 184,6003,600
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 181,6003,600 184,6003,600
SJC Cà Mau 181,6003,600 184,6003,600
SJC Huế 181,6003,600 184,6003,600
SJC Miền Tây 181,6003,600 184,6003,600
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 181,6003,600 184,6003,600
SJC Bạc Liêu 181,6003,600 184,6003,600
SJC Quy Nhơn 181,6003,600 184,6003,600
SJC Hạ Long 181,6003,600 184,6003,600
SJC Đà Lạt 181,6003,600 184,6003,600
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 181,6003,600 184,6003,600
Bảo Tín Minh Châu 181,6003,600 184,6003,600
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 181,6005,600 184,6005,600
TPBANK GOLD 181,6005,600 184,6005,600