Giá vàng ngày 19-01-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 163,0002,200 165,0002,200
SJC 0.5c, 1c, 2c 163,0002,200 165,0302,200
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 158,2002,500 161,2002,500
Vàng nữ trang 99 153,6042,475 159,6042,475
Vàng nữ trang 75 112,3621,675 121,0621,875
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 163,0002,200 165,0002,200
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 163,0002,200 165,0002,200
SJC Cà Mau 163,0002,200 165,0002,200
SJC Huế 163,0002,200 165,0002,200
SJC Miền Tây 163,0002,200 165,0002,200
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 163,0002,200 165,0002,200
SJC Bạc Liêu 163,0002,200 165,0002,200
SJC Quy Nhơn 163,0002,200 165,0002,200
SJC Hạ Long 163,0002,200 165,0002,200
SJC Đà Lạt 163,0002,200 165,0002,200
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 162,0002,000 165,0002,200
Bảo Tín Minh Châu 163,0002,200 165,0002,200
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 163,5001,700 165,0002,200
TPBANK GOLD 163,0002,200 165,0002,200