Giá vàng ngày 20-04-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 168,300-200 171,300-700
SJC 0.5c, 1c, 2c 168,300-200 171,330-700
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 165,800-200 169,300-700
Vàng nữ trang 99 161,124-693 167,624-693
Vàng nữ trang 75 118,238-525 127,138-525
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 168,300-200 171,300-700
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 168,300-200 171,300-700
SJC Cà Mau 168,300-200 171,300-700
SJC Huế 168,300-200 171,300-700
SJC Miền Tây 168,300-200 171,300-700
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 168,300-200 171,300-700
SJC Bạc Liêu 168,300-200 171,300-700
SJC Quy Nhơn 168,300-200 171,300-700
SJC Hạ Long 168,300-200 171,300-700
SJC Đà Lạt 168,300-200 171,300-700
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 168,300-200 171,300-700
Bảo Tín Minh Châu 168,300-200 171,300-700
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 182,8000 184,8000
TPBANK GOLD 168,300-200 171,300-700