| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
25,720 -40 | 25,770 -40 |
Giá đô hôm nay |
||
Tỷ Giá HSBC |
||||
|---|---|---|---|---|
| Mã NT | Mua vào | Chuyển Khoản | Bán Ra | |
| USD | 25,815 | 25,815 | 26,126 | |
| AUD | 18,048 | 18,178 | 18,844 | |
| CAD | 18,177 | 18,345 | 18,941 | |
| JPY | 162 | 163 | 170 | |
| EUR | 29,356 | 29,356 | 30,554 | |
| CHF | 31,189 | 31,189 | 32,202 | |
| GBP | 34,106 | 34,421 | 35,539 | |
| SGD | 19,883 | 20,067 | 20,719 | |
| THB | 753 | 753 | 808 | |
| HKD | 3,230 | 3,259 | 3,365 | |
| NZD | 14,677 | 14,677 | 15,154 | |
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
25,720 -40 | 25,770 -40 |
Giá đô hôm nay |
||
| 1 Đô la Mỹ = | 24,928 683 |
|---|
Giá vàng chiều 16/9: SJC tăng 600K lên sát mốc 146 triệu – ‘ngóng tin’ FOMC bom tấn tối nay
02:35 PM 16/09
Tỷ giá USD/VND ngày 16/9: TGTT liên tục phá đỉnh – các NHTM đồng loạt nâng giá đồng USD
10:00 AM 16/09
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,7700 | 26,1800 |
AUD |
18,0640 | 18,8310 |
CAD |
18,1810 | 18,9540 |
JPY |
1620 | 1730 |
EUR |
29,2630 | 30,8060 |
CHF |
30,9510 | 32,2660 |
GBP |
34,1430 | 35,5930 |
CNY |
3,7770 | 3,9380 |