| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
25,900 -20 | 25,950 0 |
Giá đô hôm nay |
||
Tỷ Giá SHBBank |
||||
|---|---|---|---|---|
| Mã NT | Mua vào | Chuyển Khoản | Bán Ra | |
| USD | 25,960 | - | 26,470 | |
| AUD | 18,013 | 18,093 | 18,683 | |
| CAD | 18,315 | 18,395 | 18,995 | |
| JPY | 162 | 163 | 172 | |
| EUR | 29,800 | 29,800 | 31,020 | |
| CHF | 723 | 745 | 790 | |
| GBP | 34,695 | 34,775 | 35,975 | |
| CNY | - | 3,264 | 3,343 | |
| SGD | 18,436 | 18,536 | 19,116 | |
| THB | 587 | 609 | 654 | |
| HKD | 3,271 | 3,296 | 3,406 | |
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
25,900 -20 | 25,950 0 |
Giá đô hôm nay |
||
| 1 Đô la Mỹ = | 24,928 683 |
|---|
3 tín hiệu khiến nhà đầu tư bắt đầu nghi ngờ sức mạnh kinh tế Mỹ – 2 kịch bản cho USD tuần này
10:15 AM 17/08
Tỷ giá USD/VND ngày 17/8: Các NH tiếp tục nâng giá USD nhưng vẫn không theo kịp đà tăng của TGTT
09:50 AM 17/08
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,99070 | 26,40070 |
AUD |
18,11297 | 18,881101 |
CAD |
18,42482 | 19,20686 |
JPY |
1590 | 1701 |
EUR |
29,572148 | 31,131155 |
CHF |
31,479146 | 32,815152 |
GBP |
34,595156 | 36,064163 |
CNY |
3,78910 | 3,95011 |