| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,620 40 | 26,650 40 |
Giá đô hôm nay |
||
Tỷ Giá SHBBank |
||||
|---|---|---|---|---|
| Mã NT | Mua vào | Chuyển Khoản | Bán Ra | |
| USD | 26,010 | - | 26,382 | |
| AUD | 18,590 | 18,680 | 19,280 | |
| CAD | 18,783 | 18,853 | 19,483 | |
| JPY | 161 | 162 | 171 | |
| EUR | 30,200 | 30,200 | 31,470 | |
| CHF | 723 | 745 | 790 | |
| GBP | 34,596 | 34,676 | 35,786 | |
| CNY | - | 3,264 | 3,343 | |
| SGD | 18,436 | 18,536 | 19,116 | |
| THB | 587 | 609 | 654 | |
| HKD | 3,287 | 3,312 | 3,422 | |
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,620 40 | 26,650 40 |
Giá đô hôm nay |
||
| 1 Đô la Mỹ = | 24,928 683 |
|---|
Tin tức đáng chú ý ngày 3/7: Bài phát biểu của Thống đốc BOE
04:30 PM 03/07
PTKT Vàng 3/7: Tín hiệu tích cực từ NFP, giá vượt luôn DMA 21 ngày – Mọi thứ liệu đã ổn?
11:40 AM 03/07
Tỷ giá USD/VND ngày 3/7: TGTT giảm 2 đồng về 25.203
11:20 AM 03/07
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |