| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,420 -30 | 26,470 -30 |
Giá đô hôm nay |
||
| 1 Đô la Mỹ = | 24,928 683 |
|---|
Giá USD - ĐÔ LA MỸ |
||||
|---|---|---|---|---|
| Ngân Hàng | Mua vào | Chuyển Khoản | Bán Ra | |
| ACB | 26,11020 | 26,14020 | 26,3736 | |
| Agribank | 26,1136 | 26,1336 | 26,3736 | |
| BIDV | 26,1236 | 26,1236 | 26,3736 | |
| DongABank | 24,130 | 24,130 | 24,430 | |
| Eximbank | 26,100 | 26,130 | 26,3736 | |
| HSBC | 26,163-1 | 26,163-1 | 26,3726 | |
| Vietinbank | 25,115 | 25,115 | 25,425 | |
| VIB | 26,12030 | 26,13515 | 26,3736 | |
| Sacombank | 26,209 | 26,209 | 26,3736 | |
| SCB | 24,350 | 24,430 | 24,730 | |
| SHBBank | 25,950 | - | 26,375 | |
| Techcombank | 26,12817 | 26,14717 | 26,3736 | |
| TPBank | 24,650 | 24,715 | 25,080 | |
| Vietcombank | 26,0936 | 26,1236 | 26,3736 | |
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,420 -30 | 26,470 -30 |
Giá đô hôm nay |
||
| 1 Đô la Mỹ = | 24,928 683 |
|---|
PTKT: Vàng chịu áp lực, bạc dẫn sóng: Lạm phát Mỹ sẽ quyết định cú breakout tiếp theo
04:45 PM 11/05
Dự báo CPI Mỹ tháng 4/2026 – “Cú sốc” Hormuz và kịch bản Fed trì hoãn giảm lãi suất đến 2027
04:20 PM 11/05
Đọc gì hôm nay 11/5: Doanh số bán nhà Mỹ tháng 4
03:50 PM 11/05
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |