1. Wells Fargo
2. Bank of America
3. Crédit Agricole
| Tổ chức | Dự báo CPI YoY | Core CPI YoY | Thông điệp chính |
|---|---|---|---|
| Wells Fargo | 3.1% | 3.1% | Lạm phát vẫn cao, tiến trình giảm chậm, Fed khó nới lỏng sớm |
| Bank of America | 3.0% | 3.1% | Ổn định, không tác động lớn đến chính sách Fed |
| Crédit Agricole | 3.1% | 3.1% | Core CPI cao bền vững, Fed sẽ thận trọng, ít cắt lãi hơn dự kiến |
Cả ba tổ chức lớn đều cho rằng lạm phát Mỹ vẫn cao và khó giảm nhanh, với CPI khoảng 3.0–3.1%.
Điều này khiến Fed nhiều khả năng vẫn giữ chính sách thận trọng, duy trì quan điểm “hai lần cắt lãi suất là đủ” — chứ chưa thể xoay trục sang nới lỏng mạnh.
Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật
Tiêu điểm phiên 24/8: Căng thẳng Mỹ – Canada leo thang, dòng tiền đổ vào tài sản an toàn như vàng
03:40 PM 24/08
Vàng tăng vọt lên đỉnh 3 tháng, 4.700 USD đang ở rất gần?
02:15 PM 24/08
Cập nhật giá vàng sáng 24/8: Thế giới tăng 1% lên $4650 – vàng SJC nhanh chân cán mốc 149 triệu
09:35 AM 24/08
Tin sáng 22/8: Vàng vượt mốc $4600 – Phố Wall vẫn có tuần giảm dù hồi phục tốt ngày thứ Sáu
10:56 AM 22/08
Vàng nhẫn ngày 21/10: Tăng hơn 3 triệu rồi lại giảm 1 triệu – NĐT chóng mặt vì biến động giá
04:00 PM 21/10
Góc nhìn Giavang: Cảnh báo nhà đầu tư Việt Nam: Cẩn trọng trước “cơn sốt vàng” và giao dịch chợ đen bùng phát
03:55 PM 21/10
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
25,920 50 | 25,970 50 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 147,0002,400 | 150,0002,400 |
| Vàng nhẫn | 147,0002,400 | 150,0302,400 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,95050 | 26,36050 |
AUD |
18,2634 | 19,0395 |
CAD |
18,441-54 | 19,224-57 |
JPY |
1590 | 1700 |
EUR |
29,74316 | 31,31217 |
CHF |
31,7915 | 33,1415 |
GBP |
34,75246 | 36,22748 |
CNY |
3,7946 | 3,9557 |