Giá vàng tiếp tục dao động gần vùng đáy của năm trong bối cảnh Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) duy trì lập trường chính sách tiền tệ “diều hâu”. 📉 Trong báo cáo triển vọng hàng hóa quý III, BMO Capital Markets đã chính thức hạ dự báo giá vàng, phản ánh những khó khăn ngày càng rõ rệt của thị trường kim loại quý.
Cụ thể, BMO dự báo giá vàng trung bình nửa cuối năm chỉ khoảng 4.625 USD/ounce, giảm 5% so với dự báo trước đó. Dù vậy, ngân hàng này vẫn để ngỏ khả năng phục hồi nếu giá dầu duy trì ở mức thấp, qua đó hỗ trợ nhu cầu từ các thị trường mới nổi.
Dù điều chỉnh giảm trong ngắn hạn, BMO chưa từ bỏ quan điểm tích cực với vàng. Ngân hàng này kỳ vọng giá có thể quay lại trên 5.000 USD/ounce vào quý I/2027, trước khi ổn định quanh mức 4.200 USD trong các quý tiếp theo. 🔍
Theo các chuyên gia, tâm lý thị trường hiện vẫn bị chi phối bởi biến động vĩ mô và rủi ro địa chính trị. Đặc biệt, căng thẳng tại Trung Đông có thể làm gián đoạn nguồn cung năng lượng, kéo theo áp lực lạm phát và ảnh hưởng đến chính sách lãi suất.
Không chỉ vàng, BMO cũng điều chỉnh giảm dự báo giá bạc trong ngắn hạn. Giá bạc được kỳ vọng trung bình khoảng 69 USD/ounce trong quý III, trước khi phục hồi nhẹ lên 71 USD/ounce vào quý IV. ⚪
Trong dài hạn, bạc được đánh giá tích cực hơn nhờ nhu cầu công nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực như điện khí hóa và hạ tầng năng lượng. Giá bạc có thể đạt đỉnh vào quý II/2027 với mức trung bình khoảng 74,8 USD/ounce.
Theo BMO, rủi ro lớn nhất hiện tại đối với vàng và bạc vẫn là chính sách tiền tệ của Mỹ. ⚠️ Dù Fed giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp gần nhất, nhưng đã phát tín hiệu rõ ràng về khả năng tăng lãi suất trước cuối năm.
Phát biểu của Chủ tịch Fed Kevin Warsh về ưu tiên kiểm soát lạm phát đã khiến thị trường điều chỉnh mạnh. Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 2 năm tăng mạnh, trong khi kỳ vọng tăng lãi suất vào tháng 10 ngày càng rõ ràng.
Đáng chú ý, BMO cũng lùi thời điểm Fed bắt đầu cắt giảm lãi suất sang tận cuối năm 2027, muộn hơn 9 tháng so với dự báo trước đó. Điều này đồng nghĩa với việc môi trường lãi suất cao sẽ kéo dài, gây bất lợi cho kim loại quý.
Dù chịu áp lực trong ngắn hạn, vàng vẫn được hỗ trợ bởi xu hướng “phi USD hóa” đang gia tăng trên toàn cầu. 🌍 Các quốc gia và tổ chức đang có xu hướng giảm phụ thuộc vào đồng USD, đặc biệt trong bối cảnh rủi ro trừng phạt và bất ổn tài chính.
BMO cho rằng nhu cầu mua vàng sẽ tiếp tục được thúc đẩy bởi hai động lực chính:
Việc BMO hạ dự báo giá vàng cho thấy một thực tế: thị trường đang đánh giá lại kỳ vọng quá lạc quan trước đó. 📊 Điểm đáng chú ý là không phải nhu cầu vàng suy yếu, mà là môi trường vĩ mô – đặc biệt là lãi suất – đang trở thành lực cản lớn hơn dự kiến.
Nhà đầu tư cần thận trọng với giả định rằng vàng luôn tăng trong bất ổn. Trong giai đoạn hiện tại, lãi suất thực và sức mạnh đồng USD mới là yếu tố quyết định xu hướng ngắn hạn.
Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật
PTKT Vàng ngày 24/6: Đáy 2 tuần có thể chưa phải là đáy ngắn hạn – chớ vội quyết liệt mua
04:35 PM 24/06
Tin tức đáng chú ý ngày 24/6: Vàng – Dầu giảm, NĐT theo dõi áp lực bán tháo cổ phiếu công nghệ
04:10 PM 24/06
Trung Quốc “gom” 163 tấn vàng trong 1 tháng: Nhập khẩu lập đỉnh 26 tháng, chuyện gì đang xảy ra?
11:50 AM 24/06
Cập nhật giá vàng sáng 24/6: Thế giới rơi thẳng về $4050 – SJC bất ngờ ‘bình chân như vại’
10:10 AM 24/06
Chiều 23/6: SJC giảm thêm 1 triệu so với trưa, về 147 triệu
05:00 PM 23/06
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,480 -270 | 26,500 -280 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 166,300 | 168,800 |
| Vàng nhẫn | 166,300 | 168,830 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |