Dựa trên số liệu kinh tế vừa cung cấp, chúng ta có thể phân tích và đưa ra một khuyến nghị về xu hướng giá vàng hiện tại:
Tóm lại, trong khi doanh số bán lẻ tốt hơn dự kiến tạo áp lực giảm giá đối với vàng do sự mạnh lên của USD, các chỉ số PPI thấp hơn kỳ vọng lại ủng hộ việc giá vàng tăng do kỳ vọng giảm về việc FED nâng lãi suất. Tuy nhiên, cần phải cân nhắc rằng sự mạnh lên của đồng USD do tình hình kinh tế Mỹ tốt có thể vẫn sẽ là yếu tố chính chi phối.
Khuyến Nghị: Trên cơ sở các dữ liệu này, xu hướng giá vàng có thể biến động khá cân bằng giữa áp lực giảm giá (do USD mạnh) và hỗ trợ tăng giá (do kỳ vọng giảm về việc FED nâng lãi suất). Nhà đầu tư nên theo dõi sát sao các phát biểu và chính sách mới từ FED cũng như các dữ liệu kinh tế sắp tới để có quyết định chính xác hơn.
Giá vàng hôm nay 26/5: Lại sụt 500K – thị trường ‘dậm chân tại chỗ’ chờ tín hiệu mới từ quốc tế
04:15 PM 26/05
Tin tức đáng chú ý 26/5: Chỉ số niềm tin tiêu dùng Mỹ
03:40 PM 26/05
Cập nhật giá vàng sáng 26/5: Dầu tăng trở lại, vàng có lúc rơi về $452x – Vàng trong nước giảm 500 còn 161,5 triệu
09:45 AM 26/05
Nga ‘xả vàng’ cứu ngân sách – dữ trữ về thấp nhất 4 năm qua
08:45 AM 26/05
Tin sáng 26/5: Vàng hồi phục khi USD và giá dầu giảm
08:35 AM 26/05
PTKT Vàng – Bạc: Vàng giữ mốc $4561 đầy kịch tính – Bạc bứt phá $77,78, sóng tăng đã bắt đầu?
04:25 PM 25/05
Tin tức đáng chú ý 25/5: Mỹ – Iran cận kề thỏa thuận
04:15 PM 25/05
Đầu tuần mới: SJC và nhẫn chỉ tăng 500K lên 162 triệu – thu hẹp khoảng cách với vàng ngoại
03:25 PM 25/05
Nhận định chứng khoán phái sinh phiên 15/11: Triển vọng ngắn hạn đã được cải thiện hơn
08:17 AM 15/11
Nhận định TTCK phiên 15/11: Áp lực cung từ vùng MA(200) quanh 1.115 điểm vẫn đang hiện hữu
08:07 AM 15/11
Tỷ giá VND/USD 14/11: Tỷ giá trung tâm tăng 5 đồng
11:37 AM 14/11
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,380 -100 | 26,420 -100 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 166,300 | 168,800 |
| Vàng nhẫn | 166,300 | 168,830 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |