Dựa trên số liệu kinh tế vừa cung cấp, chúng ta có thể phân tích và đưa ra một khuyến nghị về xu hướng giá vàng hiện tại:
Tóm lại, trong khi doanh số bán lẻ tốt hơn dự kiến tạo áp lực giảm giá đối với vàng do sự mạnh lên của USD, các chỉ số PPI thấp hơn kỳ vọng lại ủng hộ việc giá vàng tăng do kỳ vọng giảm về việc FED nâng lãi suất. Tuy nhiên, cần phải cân nhắc rằng sự mạnh lên của đồng USD do tình hình kinh tế Mỹ tốt có thể vẫn sẽ là yếu tố chính chi phối.
Khuyến Nghị: Trên cơ sở các dữ liệu này, xu hướng giá vàng có thể biến động khá cân bằng giữa áp lực giảm giá (do USD mạnh) và hỗ trợ tăng giá (do kỳ vọng giảm về việc FED nâng lãi suất). Nhà đầu tư nên theo dõi sát sao các phát biểu và chính sách mới từ FED cũng như các dữ liệu kinh tế sắp tới để có quyết định chính xác hơn.
Góc nhìn Giá Vàng: Vàng – Bạc: Tuần đầu năm 2026 đã rất rực rỡ – Có nên chấp nhận mua đuổi?
06:00 PM 09/01
Góc nhìn Giá Vàng: Vàng vào “vùng nóng”: Phe mua vẫn kiểm soát, cơ hội lập đỉnh mới đang mở ra
04:10 PM 09/01
Vàng miếng ngày 8/1: Giảm gần 1 triệu, SJC về còn 157,2 triệu giữa làn sóng chốt lời vàng ngoại
01:55 PM 08/01
Đọc gì hôm nay 7/1: Tin ADP – JOLTS – PMI Mỹ
04:45 PM 07/01
Vàng nhẫn ngày 7/1: DOJI dẫn đầu, Phú Quý bám sát nút đà tăng – rét đậm không thắng nổi FOMO
11:40 AM 07/01
Góc nhìn Giá Vàng: Cú siết ký quỹ của CME có phản tác dụng? Vàng áp sát 4.500 USD, bạc nhắm thẳng mốc 100 USD
11:30 AM 07/01
Nhận định chứng khoán phái sinh phiên 15/11: Triển vọng ngắn hạn đã được cải thiện hơn
08:17 AM 15/11
Nhận định TTCK phiên 15/11: Áp lực cung từ vùng MA(200) quanh 1.115 điểm vẫn đang hiện hữu
08:07 AM 15/11
Tỷ giá VND/USD 14/11: Tỷ giá trung tâm tăng 5 đồng
11:37 AM 14/11
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,760 -80 | 26,820 -60 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 156,300 | 158,300 |
| Vàng nhẫn | 156,300 | 158,330 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |