Dựa trên số liệu kinh tế vừa cung cấp, chúng ta có thể phân tích và đưa ra một khuyến nghị về xu hướng giá vàng hiện tại:
Tóm lại, trong khi doanh số bán lẻ tốt hơn dự kiến tạo áp lực giảm giá đối với vàng do sự mạnh lên của USD, các chỉ số PPI thấp hơn kỳ vọng lại ủng hộ việc giá vàng tăng do kỳ vọng giảm về việc FED nâng lãi suất. Tuy nhiên, cần phải cân nhắc rằng sự mạnh lên của đồng USD do tình hình kinh tế Mỹ tốt có thể vẫn sẽ là yếu tố chính chi phối.
Khuyến Nghị: Trên cơ sở các dữ liệu này, xu hướng giá vàng có thể biến động khá cân bằng giữa áp lực giảm giá (do USD mạnh) và hỗ trợ tăng giá (do kỳ vọng giảm về việc FED nâng lãi suất). Nhà đầu tư nên theo dõi sát sao các phát biểu và chính sách mới từ FED cũng như các dữ liệu kinh tế sắp tới để có quyết định chính xác hơn.
Giá vàng hôm nay 30/10: Lao dốc không phanh theo đà thế giới, vàng miếng “bốc hơi” hơn 1 triệu đồng/lượng
10:10 AM 30/10
Ngân hàng Natixis cảnh báo: Đừng vội mừng vì Fed tạm dừng, bão lớn vẫn chờ ở tháng 12!
09:05 AM 30/10
Bị giam 1,9 tỷ USD vàng suốt 6 năm, Venezuela bất ngờ ra tối hậu thư cho Ngân hàng Anh: “Đã quá đủ lý do!”
04:10 PM 29/10
Giá vàng hôm nay 29/10: Thế giới neo vùng $4050 – SJC đi ngang dù 2/12 quan chức Fed ủng hộ nâng lãi suất
10:05 AM 29/10
Tin sáng 29/10: Chứng khoán Mỹ tăng liền 3 phiên – Quyết sách của Fed khiến Vàng đi xuống
08:40 AM 29/10
Nhận định chứng khoán phái sinh phiên 15/11: Triển vọng ngắn hạn đã được cải thiện hơn
08:17 AM 15/11
Nhận định TTCK phiên 15/11: Áp lực cung từ vùng MA(200) quanh 1.115 điểm vẫn đang hiện hữu
08:07 AM 15/11
Tỷ giá VND/USD 14/11: Tỷ giá trung tâm tăng 5 đồng
11:37 AM 14/11
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,140 110 | 26,210 130 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 136,000-2,400 | 139,000-2,400 |
| Vàng nhẫn | 136,000-2,400 | 139,030-2,400 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,5800 | 25,9900 |
AUD |
17,6780 | 18,4290 |
CAD |
18,0100 | 18,7750 |
JPY |
1580 | 1690 |
EUR |
28,1410 | 29,6250 |
CHF |
30,6160 | 31,9170 |
GBP |
33,7520 | 35,1860 |
CNY |
3,7800 | 3,9400 |