Phiên giao dịch ngày 25/05/2026 ghi nhận diễn biến đi ngang của kim loại quý khi nhà đầu tư cân nhắc giữa áp lực lạm phát Mỹ và sự ổn định địa chính trị.
Dữ liệu CPI tháng 4 tại Mỹ vượt kỳ vọng đã làm suy yếu khả năng cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ dưới thời Chủ tịch Kevin Warsh. Điều này giữ lợi suất thực và đồng USD ở mức cao, qua đó hạn chế đà tăng mạnh của vàng.
Tuy nhiên, lực mua bền bỉ từ các ngân hàng trung ương, đặc biệt là tại các thị trường mới nổi, vẫn đóng vai trò là “bệ đỡ” quan trọng, giúp giá vàng không giảm sâu dù nhu cầu trú ẩn suy yếu.
Giá vàng đang cho thấy khả năng phòng thủ tốt quanh vùng hỗ trợ quan trọng $4,561 sau khi bật lên từ khu vực $4,550.
Nhận định: Phe mua đang dần hấp thụ lực bán quanh vùng $4600, mở ra khả năng phục hồi kỹ thuật.
Bạc đang thể hiện sức mạnh vượt trội so với vàng khi tăng lên mức $77.78.
Động lực chính đến từ nhu cầu công nghiệp mạnh mẽ trong các lĩnh vực:
Nhận định: Bạc đang chuyển sang xu hướng tăng ngắn hạn với cấu trúc kỹ thuật tích cực.

Khi căng thẳng tại eo biển Hormuz hạ nhiệt, thị trường kim loại quý đang quay lại phản ánh các yếu tố kinh tế vĩ mô.
Tâm điểm hiện tại là cuộc họp sắp tới của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ, nơi sẽ quyết định lộ trình lãi suất trong bối cảnh lạm phát vẫn dai dẳng.

Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật
Tin tức đáng chú ý 25/5: Mỹ – Iran cận kề thỏa thuận
04:15 PM 25/05
Đầu tuần mới: SJC và nhẫn chỉ tăng 500K lên 162 triệu – thu hẹp khoảng cách với vàng ngoại
03:25 PM 25/05
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,380 -100 | 26,420 -100 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 166,300 | 168,800 |
| Vàng nhẫn | 166,300 | 168,830 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |