Bảng giá vàng 9h sáng 28/3
| Thương hiệu Vàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng SJC 1L HCM | 36,820,000 | 37,000,000 |
| DOJI HN | 36,850,000 | 36,950,000 |
| PHÚ QUÝ SJC | 36,850,000 | 36,950,000 |
| PNJ - HÀ NỘI | 36,890,000 | 36,990,000 |
| VIETNAM GOLD | 36,870,000 | 36,950,000 |
| VIETINBANK GOLD | 36,820,000 | 37,010,000 |
| MARITIMEBANK | 36,850,000 | 36,950,000 |
| EXIMBANK | 36,870,000 | 36,950,000 |
| Ngọc Hải (NHJ) Tiền Giang | 36,750,000 | 36,970,000 |
Các thông tin cập nhật về giá vàng trong nước và giá vàng thế giới sẽ được chúng tôi đăng tải liên tục trên website giavangvn.org.
Chúc các nhà đầu tư tiếp tục có những chiến lược đầu tư hợp lý trong phiên hôm nay 28/3.
Có thể bạn quan tâm:
Tiêu điểm phiên 14/8: Doanh số bán lẻ Mỹ tháng 7 – Kỳ vọng lạm phát, tiêu dùng của Michigan
04:40 PM 14/08
Vàng có thể tăng vọt lên 5.000 USD: UBS đặt cược vào 2027
11:30 AM 14/08
Hết CPI là tới PPI – Vàng & Bạc sẽ phản ứng thế nào?
03:55 PM 13/08
Giá vàng ngày 13/8: Thế giới lên xuống quanh vùng $4400 – SJC biến động rất cầm chừng
03:10 PM 13/08
Tiêu điểm phiên 13/8: Chỉ số giá sản xuất tháng 7 – Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu hàng tuần
02:40 PM 13/08
Tỷ giá USD/VND ngày 13/8: USD ngân hàng tiếp tục đi xuống – TGTT chưa ngừng phá kỉ lục mới
11:15 AM 13/08
Vàng chống lại cả cổ phiếu và trái phiếu
05:00 PM 27/03
Vàng trong nước cần thêm thời gian để thu hút nhà đầu tư
11:22 AM 27/03
Sáng 27/3: Giá USD ngân hàng tăng từ 9- 15 đồng
10:22 AM 27/03
Giữa căng thẳng thương mại Mỹ-Trung, tại sao yên Nhật không phải là tài sản trú ẩn an toàn?
09:20 AM 27/03
Tỷ giá sẽ ổn định
08:44 AM 27/03
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
25,920 -30 | 25,950 -40 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 140,300-1,000 | 143,300-1,000 |
| Vàng nhẫn | 140,300-1,000 | 143,330-1,000 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,92080 | 26,33080 |
AUD |
18,01686 | 18,78189 |
CAD |
18,342119 | 19,121124 |
JPY |
1591 | 1691 |
EUR |
29,424151 | 30,976159 |
CHF |
31,33377 | 32,66380 |
GBP |
34,439174 | 35,902181 |
CNY |
3,77913 | 3,94013 |