Chưa xuất hiện sự điều chỉnh nào kể từ ngày 21/8 đến nay, vàng miếng SJC tiếp tục giữ giá mua – bán tại mốc 79,00 – 81,00 triệu đồng/lượng. Chênh lệch với giá vàng thế giới hiện có khoảng cách 4,1 triệu đồng, tăng 500.000 đồng so với phiên chiều qua.
Thị trường vàng nhẫn chiều nay tương đối ổn định với giá bán tại các đơn vị duy trì dưới mốc 78,7 triệu đồng/lượng khi giá vàng thế giới duy trì trên mốc 2500 USD.
Cập nhật giá mua – bán vàng nhẫn tại một số doanh nghiệp thời điểm 18h30 ngày 28/8:

Cùng thời điểm trên, giá vàng thế giới giao dịch ở ngưỡng 2504 USD/ounce, giảm hơn 20 USD so với mức giá 2528 USD đạt được đầu giờ sáng. Quy đổi theo tỷ giá USD trên thị trường tự do (25.200 VND/USD) giá vàng đạt 76,9 triệu đồng/lượng (đã bao gồm thuế, phí), thấp hơn vàng miếng SJC 4,1 triệu đồng, tăng 500.000 đồng so với phiên chiều qua.

Đồng USD yếu vẫn đang là yếu tố hỗ trợ xu hướng tăng của giá vàng. Tuy nhiên, nhà đầu tư đang chờ báo cáo lạm phát Mỹ công bố trong tuần này để có căn cứ rõ ràng hơn cho việc xác định Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có thể giảm lãi suất bao nhiêu trong cuộc họp tháng 9.
Báo cáo kinh tế Mỹ quan trọng nhất của tuần này là chỉ số giá tiêu dùng cá nhân (PCE) – thước đo lạm phát được Fed ưa chuộng – dự kiến công bố vào ngày thứ Sáu. Với khả năng Fed hạ lãi suất vào tháng 9 đã chắc chắn, nhà đầu tư sẽ dựa vào “độ nóng” của báo cáo PCE để căn chỉnh kỳ vọng vào tốc độ giảm lãi suất của Fed.
Dữ liệu PCE nếu nóng hơn dự báo có thể ảnh hưởng nhẹ đến chính sách của Fed, nhưng Fed vẫn sẽ giảm lãi suất trong tháng 9 và có thể tiếp tục giảm thêm trước khi kết thúc năm nay – theo nhà phân tích cấp cao Jim Wyckoff của trang tin kim loại quý Kitco Metals.
Dữ liệu từ công cụ FedWatch Tool của sàn giao dịch CME cho thấy thị trường đang đặt cược khả năng 100% Fed hạ lãi suất trong cuộc họp vào ngày 18/9, với khả năng hạ 0,25 điểm phần trăm là 36% và khả năng hạ 0,5 điểm phần trăm là 64%. Về các cuộc họp tháng 11 và 12 của Fed, khả năng giảm lãi suất trong mỗi lần họp cũng đang là 100%.
Giá vàng đang cho thấy khả năng duy trì tốt mốc tâm lý quan trọng 2.500 USD/oz và tiến tới hoàn tất năm tăng giá mạnh nhất kể từ năm 2020. Việc Fed tiến tới hạ lãi suất, xu hướng mua ròng vàng của các ngân hàng trung ương và căng thẳng địa chính trị tiếp diễn ở Trung Đông giữ vai trò là những yếu tố nền tảng cho sự tăng giá này của vàng.
Tuy nhiên, xung lực tăng của giá vàng dựa trên những yếu tố kể trên dường như đã gần cạn ở thời điểm hiện tại. Vì lý do này, giá vàng có chiều hướng chững lại và cần yếu tố tác động mới để có thể có những thay đổi rõ rệt hơn.
tygiausd.org
Fed và 5 ông lớn đồng loạt “ra đòn”: Giá vàng chuẩn bị nổ tung hay lao dốc không phanh?
05:05 PM 24/10
Sau cú sập 4.000 USD: “Siêu bão” lãi suất Fed tuần tới sẽ đẩy vàng lên đỉnh hay dìm xuống vực?
04:45 PM 24/10
“Chuyện quái gì đang xảy ra?”: Vàng cắm đầu rơi thẳng về 4.000 USD bất chấp USD suy yếu!
09:20 AM 23/10
Giá xăng dầu hôm nay 22/10/2026: Xăng E10 giảm mạnh hơn 1.800 đồng/lít, giá dầu đi ngược chiều
03:50 PM 22/10
Giá USD ngày 22/10: Tỷ giá ngân hàng quay đầu giảm nhẹ
10:25 AM 22/10
Tin sáng 22/10: Phố Wall tiếp đà tăng mạnh – Vàng hồi phục cầm chừng khi USD ngừng tăng, Dầu ổn định
09:25 AM 22/10
Điểm tin ngày 21/10: Loạt “ông lớn” ngân hàng trung ương lên tiếng, Vàng tối nay đi theo hướng nào?
03:05 PM 21/10
Cuộc đổi ngôi thế kỷ: Bí mật đằng sau con số 700 tỷ USD khiến giới buôn vàng toàn cầu phát sốt
01:50 PM 21/10
Chuyên gia: Nên trả lại tự do cho thị trường vàng
05:50 PM 28/08
Goldman Sachs hạ dự báo giá dầu
04:45 PM 28/08
Đào tạo kiến thức trading vàng – Phần 2: Các lớp tài sản tài chính của thế giới – Thị trường Chứng khoán
04:20 PM 27/08
Hà Nội ra quân kiểm tra hơn 110 doanh nghiệp kinh doanh vàng
03:20 PM 27/08
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,000 0 | 26,080 30 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 138,700-300 | 141,700-300 |
| Vàng nhẫn | 138,700-300 | 141,730-300 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,6100 | 26,0200 |
AUD |
17,6680 | 18,4190 |
CAD |
17,9680 | 18,7310 |
JPY |
1580 | 1690 |
EUR |
28,2190 | 29,7080 |
CHF |
30,6260 | 31,9270 |
GBP |
33,7010 | 35,1320 |
CNY |
3,7730 | 3,9330 |