BẢNG GIÁ VÀNG 9H SÁNG 18/10:
| Thương hiệu Vàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| SJC TP HCM | 35,470,000 | 35,690,000 |
| SJC HÀ NỘI | 35,470,000 | 35,710,000 |
| DOJI HN | 35,600,000 | 35,670,000 |
| PHÚ QUÝ SJC | 35,600,000 | 35,670,000 |
| VIETINBANK GOLD | 35,470,000 | 35,700,000 |
| MARITIME BANK | 35,600,000 | 35,660,000 |
| EXIMBANK | 35,610,000 | 35,670,000 |
| Ngọc Hải (NHJ) Tiền Giang | 35,520,000 | 35,720,000 |
| BẢO TÍN MINH CHÂU | 35,610,000 | 35,660,000 |
Các thông tin cập nhật về giá vàng trong nước và giá vàng thế giới sẽ được chúng tôi đăng tải liên tục trên website Giavang.net.
Chúc các nhà đầu tư tiếp tục có những chiến lược đầu tư hợp lý trong phiên hôm nay 18/10.
Giavang.net
PTKT Vàng – Bạc: Breakdown mạnh: Vàng xuyên 4.400 USD, bạc mất đà – xu hướng giảm xác nhận?
05:15 PM 28/05
Muốn đầu tư vàng hiệu quả 28/5: Đọc tin PCE lõi – GDP Mỹ và Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp
05:10 PM 28/05
Giá vàng chiều 28/5: Về còn 157 triệu – xóa sạch thành quả từ đầu năm – NĐT cẩn thận bắt phải dao rơi
04:15 PM 28/05
Giá bạc có thể chạm 100 USD/ounce năm 2026 nhưng khó giữ đà tăng – Cảnh báo từ Bank of America
09:30 AM 28/05
Tin tức đáng chú ý 27/5: Đàm phán Mỹ – Iran
04:45 PM 27/05
Vì sao Fed vẫn chưa thể tăng tỉ lệ lãi suất?
08:42 AM 18/10
Cuối năm, giá vàng có đột biến?
08:32 AM 18/10
Số liệu chốt phiên Mỹ 17/10 đêm qua
06:28 AM 18/10
Bản tin 10pm: Phiên Mỹ đầu tuần vẫn còn tâm lý chờ đợi FED
09:56 PM 17/10
Gartman: Vàng vẫn còn hấp dẫn!
04:52 PM 17/10
Đổi cách tính chỉ tiêu lãi suất 5 năm tới
02:24 PM 17/10
DailyForex: Dự báo giá vàng tuần từ 17/10 – 21/10
02:04 PM 17/10
Vàng trong nước thiếu vắng động lực
11:17 AM 17/10
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,380 -100 | 26,420 -100 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 166,300 | 168,800 |
| Vàng nhẫn | 166,300 | 168,830 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |