Đi ngang trong phiên sáng, vàng miếng chiều nay cũng không ghi nhận sự điều chỉnh nào ở các doanh nghiệp. Mức giá mua vào vẫn duy trì tại 81,5 triệu đồng, giá bán ổn định ở mức 83,5 triệu đồng/lượng.
Kết thúc phiên sáng với mức kỷ lục 83,2 triệu đồng/lượng, vàng nhẫn tiếp đà tăng trong phiên chiều lên 83,4 triệu đồng/lượng – chỉ thấp hơn vàng miếng SJC 100.000 đồng, khi giá vàng thế giới phi thẳng lên mốc 2680 USD.
Cập nhật giá mua – bán vàng nhẫn tại các doanh nghiệp lúc 18h20 ngày 26/9:
Nhẫn BTMC: 82,23 – 83,33 triệu đồng/lượng.
Nhẫn Doji: 82,50 – 83,35 triệu đồng/lượng.
Nhẫn Vietnamgold: 82,60 – 83,40 triệu đồng/lượng.
Nhẫn Phú Quý: 82,10 – 83,20 triệu đồng/lượng.
Nhẫn SJC: 81,30 – 82,70 triệu đồng/lượng.
Cùng thời điểm trên, giá vàng thế giới chạm mốc 2680 USD/ounce. Quy đổi theo tỷ giá trên thị trường tự do (25.100 VND/USD) giá vàng đạt 82 triệu đồng/lượng (đã bao gồm thuế, phí), thấp hơn vàng miếng SJC 1,5 triệu và thấp hơn vàng nhẫn 1,4 triệu đồng.
Giá vàng đã bứt phá mạnh qua ngưỡng 2.600 USD sau khi Fed hạ lãi suất 0,5 điểm phần trăm vào tuần trước. Thị trường đang nghiêng về khả năng cao hơn Fed tiếp tục giảm lãi suất với lượng giảm lớn này trong cuộc họp tiếp theo.
Theo dữ liệu từ công cụ FedWatch Tool của sàn giao dịch CME, các nhà giao dịch hợp đồng lãi suất tương lai đang đặt cược khả năng 57,4% Fed hạ lãi suất 0,5 điểm phần trăm trong cuộc họp tháng 11, và khả năng 42,6% Fed chọn mức giảm 0,25 điểm phần trăm.
Trong thời gian còn lại của tuần này, tâm điểm chú ý của nhà đầu tư sẽ hướng tới một phát biểu của Chủ tịch Fed Jerome Powell và số liệu lạm phát Mỹ để tìm ra manh mối về đường đi tiếp theo của lãi suất. Ngoài ra, báo cáo về số đơn xin trợ cấp thất nghiệp hàng tuần mà Bộ Lao động Mỹ dự kiến công bố vào ngày thứ Năm cũng thu hút sự quan tâm của thị trường.
Năm nay, giá vàng thế giới đã tăng hơn 28%, nhờ các yếu tố hỗ trợ như xu hướng mua ròng vàng của các ngân hàng trung ương, nhu cầu vàng vật chất tăng cao ở Trung Quốc, căng thẳng địa chính trị leo thang ở Trung Đông, và chính sách tiền tệ toàn cầu xoay trục sang nới lỏng.
Nhà kinh tế cấp cao Dylan Smith của công ty nghiên cứu Rosenberg Research cho rằng các nhà đầu tư đang lo ngại giá vàng bị kéo căng quá mức có thể gác bỏ mối lo đó, vì những động lực mới sẽ đưa giá vàng vào một đợt tăng mới và chinh phục thành công mốc 3.000 USD/oz trong thời gian không xa.
Trong một cuộc trả lời phỏng vấn tờ báo Financial Post tuần này, ông Smith nói giá vàng thực ra có hai đợt tăng khác nhau, mỗi đợt có những động lực riêng, đồng nghĩa rằng thời kỳ giá lên thứ hai của vàng mới chỉ bắt đầu.
“Tôi cho rằng việc Fed giảm lãi suất 0,5 điểm phần trăm vào tuần trước là một động lực rất lớn cho giá vàng. Điều này đã được dự trù từ trước, nhưng vẫn là một sự kiện quan trọng trên thị trường vàng, một sự thay đổi lớn”, ông nói.
tygiausd.org
Vàng nhẫn ngày 28/11: Đảo chiều giảm vào phiên chiều – giá bán ra quanh 152 – 153 triệu
05:35 PM 28/11
Vàng nhẫn ngày 26/11: Xu hướng tăng khiến NĐT không thể ngồi yên – BTMC tung lượng hàng lớn
04:00 PM 26/11
Vàng miếng ngày 26/11: Lên 153,4 triệu – mỗi lượng vàng tăng 3 triệu chỉ trong 2 ngày
01:55 PM 26/11
Vàng nhẫn ngày 25/11: Giá mua vào sắp chạm mốc 150 triệu – BTMC hẹn đầu tháng 12 giao hàng
03:40 PM 25/11
Vàng miếng ngày 25/11: Tăng đựng đứng 2,5 triệu – tín hiệu kích hoạt lực mua FOMO trở lại
03:05 PM 25/11
Giá vàng tăng chóng mặt: Người vay nợ vàng lao đao, các đôi trẻ chùn bước trước hôn nhân
03:40 PM 26/09
Nhẫn 9999 phiên 26/9: Thế giới chững lại quanh mốc 2660 USD, vàng nhẫn không vì thế mà ngừng tăng
11:50 AM 26/09
Chiều 25/9: Vàng trong nước biến động ra sao sau pha đảo chiều từ đỉnh 2670 USD của vàng thế giới?
07:25 PM 25/09
KIẾN THỨC TRADING VÀNG – Phần 8: Các yếu tố bên ngoài kinh tế Hoa Kỳ cũng tác động đến vàng
04:20 PM 25/09
Dự báo giá vàng năm 2025: Thời kỳ vàng rực rỡ tiếp tục?
03:50 PM 25/09
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
27,600 -50 | 27,700 -30 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 152,900 | 154,900 |
| Vàng nhẫn | 152,900 | 154,930 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |