Thông tin về giá vàng trong nước và quốc tế được tygiausd.org cập nhật đã thu hút sự chú ý từ công chúng và trở thành đề tài được bàn luận trên trang báo Bnews.
tygiausd.org là nguồn thông tin đáng tin cậy, cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các xu hướng thị trường vàng. Chúng tôi phân tích và đưa ra những dữ liệu giá vàng mới nhất, giúp nhà đầu tư có được cái nhìn toàn diện và có thể đưa ra quyết định tài chính thông minh.
Xin mời quý độc giả tiếp tục theo dõi và cập nhật thông tin tại tygiausd.org để không bỏ lỡ các thông tin chính xác và hữu ích về thị trường vàng trong nước và thế giới. Để biết thêm thông tin chi tiết, hãy truy cập tygiausd.org và đón đọc các bản tin cập nhật hàng ngày.
tygiausd.org
Ultima Markets đánh dấu cột mốc 10 năm phát triển, tiếp tục mở rộng hệ sinh thái giao dịch toàn cầu
10:25 AM 25/07
Cập nhật giá vàng chiều 24/7: Thế giới bật lên $4060 – SJC tăng 1,5 triệu so với đáy sáng nay
05:20 PM 24/07
Chuyên gia EverBank: Lực bán vàng hiện tại là tín hiệu tích cực, không phải dấu hiệu sụp đổ
04:10 PM 24/07
Tin vui cho vàng khi xuất hiện tín hiệu Trung Quốc nối lại việc nhập khẩu mặt hàng kim loại giá trị này
04:00 PM 19/08
Quan chức Fed: Đã đến lúc cân nhắc điều chỉnh lãi suất
02:50 PM 19/08
Nhẫn 9999 phiên 19/8: Hạ bớt độ cao, vàng nhẫn vẫn trụ vững trên 78 triệu đồng khi TG giằng co quanh 2500 USD
01:10 PM 19/08
Tỷ giá phiên 19/8: Trung tâm tăng, ngân hàng giảm mạnh, USD tự do neo đáy hơn 5 tháng
11:25 AM 19/08
Bảng giá vàng 19/8: Đầu tuần mới, thế giới vẫn có giá 2500 USD, vàng miếng chưa thấy dao động
10:05 AM 19/08
Tuần 12-17/8: Vàng nhẫn đạt đỉnh hơn 4 tháng khi TG tăng gần 3%, SJC tăng gần 2 triệu đồng dù cuối tuần ổn định
08:15 PM 17/08
Nhẫn 9999 phiên 17/8: Thế giới có kỷ lục mới, vàng nhẫn liệu đã chinh phục lại đỉnh cũ?
12:05 PM 17/08
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,400 70 | 26,420 60 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 137,500 | 141,500 |
| Vàng nhẫn | 137,500 | 141,530 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |