Giá vàng ngày 15-04-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 170,000-500 173,500500
SJC 0.5c, 1c, 2c 170,000-500 173,530500
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 167,700-500 171,700500
Vàng nữ trang 99 163,500495 170,000495
Vàng nữ trang 75 120,038375 128,938375
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 170,000-500 173,500500
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 170,000-500 173,500500
SJC Cà Mau 170,000-500 173,500500
SJC Huế 170,000-500 173,500500
SJC Miền Tây 170,000-500 173,500500
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 170,000-500 173,500500
SJC Bạc Liêu 170,000-500 173,500500
SJC Quy Nhơn 170,000-500 173,500500
SJC Hạ Long 170,000-500 173,500500
SJC Đà Lạt 170,000-500 173,500500
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 170,0000 173,500500
Bảo Tín Minh Châu 169,800-200 172,800-200
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 182,8000 184,8000
TPBANK GOLD 169,800-700 172,800-200