Chuyên gia UBS: Giữ vàng lúc này có thể thắng lớn khi bất ổn toàn cầu leo thang 10:55 15/04/2026

Chuyên gia UBS: Giữ vàng lúc này có thể thắng lớn khi bất ổn toàn cầu leo thang

(tygiausd) Vàng sắp “bùng nổ”? UBS dự báo giá có thể chạm 6.200 USD khi lãi suất hạ nhiệt

Giá vàng được dự báo sẽ tăng mạnh trong trung hạn nếu bất ổn địa chính trị kéo dài và kỳ vọng lãi suất giảm xuống, theo nhận định mới nhất từ UBS. Trong bối cảnh xung đột Trung Đông leo thang và thị trường năng lượng biến động, kim loại quý tiếp tục là tâm điểm của dòng tiền phòng thủ.

🌍 Căng thẳng Trung Đông đẩy giá hàng hóa tăng mạnh

Theo chuyên gia Giovanni Staunovo của UBS, căng thẳng tại Iran và rủi ro tại eo biển Hormuz đang tạo áp lực tăng giá rõ rệt lên thị trường hàng hóa, đặc biệt là dầu mỏ.

  • Giá dầu Brent đã tăng mạnh từ 72 USD/thùng lên 102 USD/thùng
  • Chỉ số hàng hóa tổng hợp UBS CMCI tăng khoảng 17% từ đầu năm

Những yếu tố này phản ánh:

  • Nguồn cung bị gián đoạn
  • Tồn kho năng lượng thấp
  • Rủi ro địa chính trị gia tăng

👉 Tất cả đều là động lực hỗ trợ xu hướng tăng của hàng hóa toàn cầu.

🟡 Giá vàng chịu áp lực ngắn hạn nhưng triển vọng vẫn tích cực

Hiện tại, giá vàng vẫn thấp hơn khoảng 13% so với đỉnh lịch sử hồi tháng 1, chủ yếu do:

  • Kỳ vọng lãi suất tăng
  • Đồng USD mạnh lên

Tuy nhiên, theo UBS:

Nếu bất ổn địa chính trị duy trì và lãi suất giảm, giá vàng sẽ tăng mạnh trở lại.

📊 Dự báo gây sốc: Vàng có thể chạm 6.200 USD/ounce

Các nhà phân tích của UBS vẫn giữ quan điểm tích cực:

  • Mục tiêu giá vàng năm 2026: 5.900 – 6.200 USD/ounce
  • Tiềm năng tăng thêm: +20% hoặc hơn

Dù vàng chưa thể vượt mốc 5.200 USD kể từ khi xung đột Iran bùng phát, UBS cho rằng đây là diễn biến “bình thường”:

  • Trong Chiến tranh Nga–Ukraine: vàng tăng 15% rồi giảm khi lãi suất tăng
  • Trong Chiến tranh Vùng Vịnh và Chiến tranh Iraq: giá vàng cũng tăng mạnh rồi điều chỉnh

👉 Điều này cho thấy vàng phản ứng không chỉ với chiến tranh mà còn với chính sách tiền tệ.

⚖️ Vai trò của vàng: “Hàng rào” chống rủi ro kinh tế

UBS nhấn mạnh rằng vàng không chỉ là tài sản trú ẩn trong chiến tranh mà còn là công cụ phòng vệ trước:

  • Lạm phát tăng cao
  • Đồng tiền mất giá
  • Thâm hụt ngân sách
  • Suy thoái kinh tế

📌 Về dài hạn, vàng và hàng hóa có tương quan dương với lạm phát, theo dữ liệu lịch sử từ năm 1900.

📈 Nhu cầu vàng vẫn rất vững chắc

Các yếu tố hỗ trợ giá vàng gồm:

  • Ngân hàng trung ương tiếp tục mua vào
  • Quỹ ETF ổn định trở lại
  • Quỹ phòng hộ gia tăng vị thế
  • Nhu cầu trang sức tăng tại châu Á

Ngoài ra, xu hướng dài hạn như:

  • Nợ công toàn cầu tăng cao
  • Xu hướng giảm phụ thuộc USD

👉 Đều củng cố vai trò của vàng trong danh mục đầu tư.

🧠 Chiến lược đầu tư: Không chỉ vàng

UBS khuyến nghị:

  • Nhà đầu tư nên giữ tỷ trọng vàng vừa phải để đa dạng hóa
  • Nếu đã nắm giữ nhiều vàng, nên mở rộng sang:
    • Đồng
    • Nhôm
    • Nông sản

🎯 Mục tiêu: đa dạng hóa nguồn lợi nhuận và giảm rủi ro hệ thống.

✅ Kết luận

Trong bối cảnh thế giới đầy biến động, vàng vẫn giữ vai trò then chốt trong danh mục đầu tư. Dù chịu áp lực ngắn hạn, triển vọng trung và dài hạn vẫn rất tích cực, đặc biệt nếu:

  • Lãi suất hạ nhiệt
  • Rủi ro địa chính trị kéo dài

👉 Với dự báo lên tới 6.200 USD/ounce, vàng có thể tiếp tục là “ngôi sao” của thị trường tài chính toàn cầu trong những năm tới.


Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật

  • 📫 Facebook: Phuong Chu – Giavang Net
  • 📫 Email: [email protected]
  • 📫 Zalo:https://zalo.me/g/hbkfmi008

Tin Mới

Các Tin Khác

Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra

USD chợ đen

26,860 60 26,910 80

Giá đô hôm nay

Giá vàng hôm nay

Mua vào Bán ra
Vàng SJC 170,500 174,0001,000
Vàng nhẫn 170,500 174,0301,000

Tỷ giá hôm nay

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

25,0840 25,4540

  AUD

16,2380 16,9280

  CAD

17,7270 18,4810

  JPY

1600 1700

  EUR

26,8480 28,3200

  CHF

28,5820 29,7970

  GBP

31,8310 33,1840

  CNY

3,4670 3,6140