Theo ông Ray Jia – Trưởng bộ phận nghiên cứu Trung Quốc của WGC, giá vàng trong tháng 3 đã giảm đáng kể trên cả thị trường quốc tế và nội địa.
Nguyên nhân chính đến từ:
Dù vậy, tính chung quý I:
Sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán, nhu cầu vàng bán buôn tại Trung Quốc ghi nhận sự phục hồi rõ rệt:
Nguyên nhân:
Tổng quý I:
👉 Điều này cho thấy:
Điểm sáng lớn nhất của thị trường là dòng tiền vào ETF vàng:
Đáng chú ý:
👉 Những yếu tố này đã thúc đẩy nhu cầu trú ẩn an toàn vào vàng.
Tổng tài sản ETF vàng Trung Quốc:
Ngân hàng trung ương Trung Quốc – People’s Bank of China – tiếp tục chiến lược tích trữ vàng:
Tính cả quý I:
Hiện vàng chiếm:
Dữ liệu từ hải quan Trung Quốc cho thấy:
👉 Nguyên nhân:
Theo WGC, quý II thường là mùa thấp điểm của tiêu dùng trang sức tại Trung Quốc. Tuy nhiên:
📌 Báo cáo chi tiết “Gold Demand Trends” sẽ được WGC công bố vào ngày 29/4, cung cấp cái nhìn sâu hơn về xu hướng thị trường.
Dù giá vàng biến động mạnh trong tháng 3, Trung Quốc vẫn chứng kiến:
👉 Điều này củng cố vai trò của vàng như một tài sản trú ẩn chiến lược trong bối cảnh kinh tế và địa chính trị toàn cầu còn nhiều bất ổn.
Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật
Giá vàng bứt phá gần 100 USD: Căng thẳng eo biển Hormuz mở ra kỳ vọng hạ nhiệt nhanh hơn
08:25 AM 15/04
Dự báo PPI Mỹ tối nay: Liệu có cơ hội cho Vàng tăng giá?
04:05 PM 14/04
Phân tích Giá Vàng và Bạc: Tín hiệu “Gấu” xuất hiện – Liệu đà tăng trưởng có tạm nghỉ?
09:45 AM 14/04
Chuyên gia Brookings: Vàng không còn là “vịnh tránh bão”, đang biến thành tài sản High-Beta đầy rủi ro
09:15 AM 14/04
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,860 60 | 26,910 80 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 171,5001,000 | 174,5001,500 |
| Vàng nhẫn | 171,5001,000 | 174,5301,500 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |