Giá vàng (XAU/USD) đang ghi nhận nhịp hồi đáng chú ý khi quay trở lại trên mốc 4.300 USD trong ngày thứ Ba. Trước đó, kim loại quý đã rơi xuống đáy thấp nhất trong 3 tháng tại 4.269 USD – mức khiến nhiều nhà đầu tư lo ngại xu hướng giảm sẽ tiếp diễn.
Tuy nhiên, đợt phục hồi này được đánh giá chỉ mang tính kỹ thuật, khi các yếu tố nền tảng vẫn đang gây áp lực lớn lên thị trường vàng.
Thị trường hiện đang “nín thở” chờ dữ liệu lạm phát CPI của Mỹ công bố vào thứ Tư – yếu tố có thể định hướng toàn bộ xu hướng ngắn hạn của vàng.
👉 Nếu CPI cao:
👉 Nếu CPI thấp:
Việc Iran và Israel tạm ngừng tấn công đã làm giảm nhu cầu trú ẩn, khiến vàng mất đi một phần động lực tăng.
Tuy nhiên, tình hình vẫn rất “mong manh” khi:
👉 Bất kỳ leo thang nào cũng có thể khiến vàng bật tăng đột ngột
Dù đang hồi phục, nhưng vàng vẫn nằm trong xu hướng giảm rõ ràng trên biểu đồ ngày:
📊 Chỉ báo RSI quanh 35:
⚠️ Điểm đáng lo ngại:
Kịch bản 1 (tiêu cực):
Kịch bản 2 (tích cực):
Giá vàng đang trong giai đoạn cực kỳ nhạy cảm:
👉 Phục hồi nhưng chưa đảo chiều
👉 Áp lực giảm vẫn chiếm ưu thế
Dữ liệu CPI sắp tới sẽ là “cú nổ” lớn quyết định xu hướng tiếp theo.
📢 Nhà đầu tư nên:

Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật
CPI Mỹ ngày mai và bài toán khó của Fed: Điều gì sẽ xảy ra với vàng, USD và chứng khoán?
03:50 PM 09/06
Trung Quốc âm thầm “gom” gần 10 tấn vàng tháng thứ 19 liên tiếp – Tín hiệu lớn cho thị trường toàn cầu?
09:40 AM 09/06
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,340 -10 | 26,360 -10 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 166,300 | 168,800 |
| Vàng nhẫn | 166,300 | 168,830 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |