Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC) tiếp tục chiến lược tích lũy vàng khi nâng dự trữ thêm 9,95 tấn trong tháng 5/2026, đánh dấu tháng mua ròng thứ 19 liên tiếp. Theo dữ liệu mới nhất từ Cục Quản lý Ngoại hối Nhà nước Trung Quốc (SAFE), tổng dự trữ vàng của quốc gia này đã tăng thêm 320.000 ounce, nâng tổng lượng nắm giữ lên 74,96 triệu ounce (tương đương 2.331,52 tấn).
Động thái này cho thấy Trung Quốc vẫn kiên định với chiến lược đa dạng hóa tài sản dự trữ, giảm phụ thuộc vào đồng USD trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều biến động.
Không chỉ gia tăng dự trữ vàng, tổng dự trữ ngoại hối của Trung Quốc cũng ghi nhận mức tăng mạnh, đạt 3,4422 nghìn tỷ USD vào cuối tháng 5. Con số này tăng thêm 31,7 tỷ USD, tương đương 0,93% so với tháng trước và là mức cao nhất kể từ tháng 11/2015.
SAFE cho biết sự gia tăng này đến từ nhiều yếu tố, bao gồm sự phục hồi của chỉ số USD và đà tăng của giá tài sản toàn cầu. Ngoài ra, nền tảng kinh tế ổn định của Trung Quốc cũng góp phần củng cố niềm tin và sự bền vững của dự trữ ngoại hối.
Các chuyên gia nhận định rằng sự gia tăng dự trữ ngoại hối có mối liên hệ chặt chẽ với hiệu suất thương mại tích cực của Trung Quốc. Trong 4 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch ngoại thương của nước này đạt 2,39 nghìn tỷ USD, tăng 14,9% so với cùng kỳ năm trước.
Trong đó:
Đà tăng trưởng thương mại mạnh mẽ đã góp phần cải thiện cán cân thanh toán và hỗ trợ tích lũy dự trữ ngoại hối.
Trái ngược với hoạt động mua vàng của ngân hàng trung ương, thị trường vàng nội địa Trung Quốc đang có dấu hiệu chững lại rõ rệt trong những tuần gần đây.
Theo báo cáo từ Gelonghui Finance, các quỹ ETF vàng đã ghi nhận dòng vốn rút ròng mạnh. Tính đến ngày 3/6, có 14 quỹ ETF vàng ghi nhận tổng giá trị rút ròng vượt 10 tỷ Nhân dân tệ (khoảng 1,48 tỷ USD) trong vòng một tháng.
Quan điểm đầu tư “bắt đáy khi giá vàng giảm” vốn phổ biến trước đây cũng đang dần bị nghi ngờ trong bối cảnh thị trường biến động khó lường.
Cổ phiếu các doanh nghiệp khai thác vàng niêm yết tại Hồng Kông cũng đồng loạt giảm mạnh, được đánh giá là diễn biến “bất thường”.
Nhiều mã lớn ghi nhận mức giảm đáng kể:
Đà giảm này phản ánh tâm lý thận trọng của nhà đầu tư trước biến động của giá vàng toàn cầu.
Dữ liệu từ Sàn Giao dịch Vàng Thượng Hải (SGE) cho thấy lượng vàng rút khỏi sàn trong tháng 5 chỉ đạt 63,5 tấn – mức thấp nhất kể từ tháng 2/2020, thời điểm bùng phát dịch COVID-19.
Con số này chỉ bằng khoảng một nửa so với tháng 3/2026, cho thấy nhu cầu vàng vật chất đã giảm đáng kể so với giai đoạn đầu năm khi giá vàng liên tục lập đỉnh lịch sử.
Dù thị trường ngắn hạn biến động và nhu cầu suy yếu, các chuyên gia trong ngành vẫn giữ quan điểm tích cực về vàng trong dài hạn.
Theo nhận định từ Gelonghui Finance, giá vàng có thể tiếp tục biến động trong ngắn hạn, nhưng vai trò của vàng như một tài sản chiến lược vẫn được duy trì trong trung và dài hạn, đặc biệt trong bối cảnh bất ổn kinh tế và địa chính trị toàn cầu.
Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật
Đọc gì ngày 8/6: Bán tháo Vàng – bạc sau NFP và tin Iran và Israel leo thang căng thẳng
04:20 PM 08/06
Dự báo tuần 8 -12/5: 74% chuyên gia dự báo giảm sâu – kịch bản hồi phục quá mong manh
10:25 AM 06/06
Tin sáng 6/6: NFP gấp đôi dự báo – Phố Wall bán tháo trên diện rộng, Vàng thủng mốc $4400
09:50 AM 06/06
Đọc gì ngày 5/6: Bảng lương phi nông nghiệp Mỹ tháng 5
05:00 PM 05/06
PTKT: Vàng liệu có test đường DMA 200 ngày trước tin NFP
04:00 PM 05/06
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,340 -10 | 26,360 -10 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 166,300 | 168,800 |
| Vàng nhẫn | 166,300 | 168,830 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |