Báo cáo CPI tháng 4 tới đây không chỉ là những con số vô hồn; nó là “bản nghiệm thu” sau 3 tháng xung đột Mỹ – Iran làm tê liệt eo biển Hormuz.
| Chỉ số | Dự báo tháng 4 | So với tháng 3 | Nhận định |
| CPI Tổng thể (YoY) | 3,8% | 📈 Tăng (từ 3,3%) | Đỉnh mới của năm 2024 |
| CPI Tổng thể (MoM) | 0,7% | 📉 Giảm nhẹ (từ 0,9%) | Vẫn ở mức cực cao |
| CPI Lõi (YoY) | 2,7% | 📈 Tăng (từ 2,6%) | Lạm phát đang “ngấm sâu” |
Thị trường vừa nhận một “gáo nước lạnh” từ các ông lớn tài chính. Giấc mơ về một đợt cắt giảm lãi suất trong năm 2026 đang dần tan biến.
“Chúng tôi không còn kỳ vọng bất kỳ đợt cắt giảm lãi suất nào trong năm 2026 nữa.”
— Báo cáo mới nhất từ Bank of America (BofA)
BofA đã đẩy dự báo lần cắt giảm đầu tiên sang nửa cuối năm 2027, viện dẫn lý do từ “Tam giác rủi ro”: Chiến tranh Iran – Thuế quan mới – Cơn sốt AI.
Chỉ số niềm tin tiêu dùng (Đại học Michigan) đã rơi tự do xuống 48.2. Người dân Mỹ đang phải đối mặt với “cú đấm kép”: Lãi suất vay cao ngất ngưỡng và giá hàng hóa phi mã.
Kết luận: Báo cáo CPI ngày 12/05 tới sẽ là “phát súng” quyết định xu hướng đầu tư của toàn cầu trong nửa cuối thập kỷ này. Hãy sẵn sàng cho một kịch bản “High for Longer” (Lãi suất cao kéo dài) hơn bao giờ hết.

Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật
PTKT: Vàng chịu áp lực, bạc dẫn sóng: Lạm phát Mỹ sẽ quyết định cú breakout tiếp theo
04:45 PM 11/05
Đọc gì hôm nay 11/5: Doanh số bán nhà Mỹ tháng 4
03:50 PM 11/05
Ấn Độ kêu gọi người dân “ngừng mua vàng” giữa khủng hoảng năng lượng do chiến tranh Iran
09:50 AM 11/05
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,420 -30 | 26,470 -30 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 166,300 | 168,800 |
| Vàng nhẫn | 166,300 | 168,830 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |