Tuần qua, vàng vận động theo 3 giai đoạn chính:
Đáng chú ý, phiên thứ Tư ghi nhận mức tăng mạnh +3,6%, đưa vàng lên vùng cao nhất tuần.
Kết tuần: Tích lũy vững quanh 4.700 USD
Phiên cuối tuần chứng kiến trạng thái sideways (tích lũy) thay vì đảo chiều:
Dữ liệu việc làm Mỹ (Nonfarm Payrolls +115.000, thất nghiệp 4,3%) khiến kỳ vọng cắt giảm lãi suất suy yếu, nhưng tâm lý tiêu dùng yếu lại giúp vàng giữ vững đà.
Khảo sát từ Kitco cho thấy:
➡️ Đây là tín hiệu cho thấy niềm tin thị trường đang được củng cố sau nhịp điều chỉnh.

Các mức kỹ thuật quan trọng cần theo dõi
Một số chuyên gia nhận định:
Thị trường sẽ đón nhận loạt dữ liệu quan trọng:
Ngoài ra, khả năng Thượng viện bỏ phiếu cho Kevin Warsh vào vị trí lãnh đạo Fed có thể tạo biến động lớn về chính sách tiền tệ.
📌 Dù vậy, triển vọng trung hạn vẫn tích cực:
Giá vàng đang cho thấy sức bật đáng kể sau nhịp điều chỉnh, với nền tảng hỗ trợ từ:
👉 Trong ngắn hạn, thị trường có thể tiếp tục dao động tích lũy, nhưng xu hướng chủ đạo vẫn nghiêng về tăng giá nếu các mốc kháng cự quan trọng bị phá vỡ.

Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật
Tuần qua: USD chạm đáy 10 tuần, Dầu thô rớt 6% – Chứng khoán Mỹ lâp đỉnh, Vàng hồi phục tốt
04:55 PM 09/05
Giao dịch vàng online – Xu hướng mới của nhà đầu tư hiện đại
05:10 PM 08/05
Giá vàng 7/5: Tăng lên 167,5 triệu – kì vọng lên cao hơn khi vàng ngoại phá mốc $4750/oz
01:50 PM 07/05
Tỷ giá USD/VND ngày 7/5: Ổn định – Chỉ số DXY mất ngưỡng 98
09:55 AM 07/05
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,420 -30 | 26,470 -30 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 166,300 | 168,800 |
| Vàng nhẫn | 166,300 | 168,830 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |