Bảng giá vàng 9h sáng 19/05:
| Thương hiệu vàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| SJC TP HCM | 36,400,000 | 36,600,000 |
| SJC HÀ NỘI | 36,400,000 | 36,620,000 |
| DOJI HN | 36,490,000 | 36,570,000 |
| DOJI SG | 36,490,000 | 36,570,000 |
| PHÚ QUÝ SJC | 36,490,000 | 36,560,000 |
| PNJ TP.HCM | 36,430,000 | 36,620,000 |
| BẢO TÍN MINH CHÂU | 36,510,000 | 36,570,000 |
| SCB | 36,450,000 | 36,600,000 |
| HDBANK | 36,500,000 | 36,590,000 |
Các thông tin cập nhật về giá vàng trong nước và giá vàng thế giới sẽ được chúng tôi đăng tải liên tục trên website Giavang.net.
Chúc các nhà đầu tư tiếp tục có những chiến lược đầu tư hợp lý trong phiên hôm nay 19/05.
Giavang.net
Tỷ giá USD/VND ngày 26/8: TGTT giảm 4 – các NHTM vẫn mạnh tay hạ giá mua – bán đồng USD
10:40 AM 26/08
Vàng hướng tháng tăng mạnh nhất từ 1999, nhưng cựu banker hé lộ rủi ro lớn nhà đầu tư đang bỏ qua
10:10 AM 26/08
BofA: Vàng đang bị định giá thấp nhất 3 năm – Điều gì sẽ xảy ra nếu dòng tiền tăng tốc?
02:11 PM 25/08
Tỷ giá USD/VND ngày 25/8: TGTT tăng 15 đồng – các NHTM đồng loạt hạ giá mua – bán đồng USD
11:15 AM 25/08
Tiêu điểm phiên 24/8: Căng thẳng Mỹ – Canada leo thang, dòng tiền đổ vào tài sản an toàn như vàng
03:40 PM 24/08
Vàng tăng vọt lên đỉnh 3 tháng, 4.700 USD đang ở rất gần?
02:15 PM 24/08
Cập nhật: Giá vàng đang giảm do động thái chốt lời trên thị trường giữa bối cảnh chính trị căng thẳng ở Mỹ
04:21 PM 18/05
DailyForex: Nhà đầu tư đang đổ xô vào vàng
02:37 PM 18/05
Fed sẽ khó có thể nâng lãi suất thêm 2 lần trong năm nay
10:48 AM 18/05
Làm gì để đầu tư thành công?
10:38 AM 18/05
Dailyforex: Vàng lạc quan khi dollar và chứng khoán đi xuống
04:28 PM 17/05
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
25,820 -100 | 25,860 -110 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 147,600 | 150,600 |
| Vàng nhẫn | 147,600 | 150,630 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,860-40 | 26,270-40 |
AUD |
18,21128 | 18,98429 |
CAD |
18,3681 | 19,1481 |
JPY |
1580 | 1690 |
EUR |
29,6665 | 31,2316 |
CHF |
31,71750 | 33,06452 |
GBP |
34,680-13 | 36,153-13 |
CNY |
3,782-4 | 3,943-4 |