DGCX chủ yếu tập trung vào giao dịch vàng và các sản phẩm hàng hóa khác, bao gồm bạc, dầu và gas tự nhiên, cũng như các sản phẩm tài chính phái sinh. Đây là một điểm đến lý tưởng cho các nhà đầu tư muốn tham gia vào thị trường hàng hóa và vàng quốc tế.
Dưới đây là một số điểm nổi bật về sàn giao dịch vàng DGCX:
Với những ưu điểm nổi bật và tiềm năng phát triển, sàn giao dịch vàng DGCX đã thu hút sự quan tâm từ các nhà đầu tư và giao dịch viên hàng hóa trên khắp thế giới, giúp nó trở thành một trong những điểm đến hàng đầu cho các nhà đầu tư muốn tham gia vào thị trường hàng hóa và vàng quốc tế.
Sàn giao dịch vàng DGCX cung cấp nhiều phương thức giao dịch chính để đáp ứng nhu cầu của các nhà đầu tư và giao dịch viên.
Dưới đây là các phương thức giao dịch chính trên sàn giao dịch vàng DGCX:
Những phương thức giao dịch này cung cấp cho các nhà đầu tư nhiều lựa chọn để tham gia vào thị trường vàng trên sàn DGCX, từ giao dịch trực tiếp đến giao dịch phái sinh và sử dụng các công nghệ tiên tiến để quản lý và theo dõi các vị thế và giao dịch của họ.
Sàn giao dịch vàng DGCX cho phép giao dịch các sản phẩm hàng hóa và vàng bằng một loạt các loại tiền tệ khác nhau.
Dưới đây là các loại tiền tệ phổ biến được sử dụng để giao dịch trên sàn vàng DGCX:
Những loại tiền tệ này cung cấp sự linh hoạt cho các nhà đầu tư khi tham gia vào giao dịch trên sàn vàng DGCX, cho phép họ lựa chọn đồng tiền phù hợp nhất với nhu cầu và chiến lược đầu tư của mình.
tygiausd.org
Vàng nhẫn chiều ngày 13/2: Dù bận sắm Tết, NĐT vẫn chật kín cửa hàng vàng ngày giá giảm
02:30 PM 13/02
Tỷ giá USD/VND ngày 13/2: Giá đô tự do hạ 20 đồng, TGTT giảm nhẹ 1 đồng ngày cuối năm
11:40 AM 13/02
Vàng nhẫn chiều ngày 12/2: Không còn xếp hàng dài – BTMC bán dưới 10 chỉ lấy hàng ngay
04:55 PM 12/02
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,300 100 | 26,350 100 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 178,0002,000 | 181,0002,000 |
| Vàng nhẫn | 178,0002,000 | 181,0302,000 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |