Tình hình kinh tế Mỹ trong tháng 11/2023 được mô tả trong Báo cáo Beige Book của Ngân hàng Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (FED) với những điểm nhấn chính sau:
Phân Tích và Dự Đoán:
Báo cáo Beige Book cho tháng 11/2023 từ FED cung cấp cái nhìn tổng quan về sự chậm lại nhẹ của hoạt động kinh tế ở Mỹ. Các nhà đầu tư và chính sách viên có thể cân nhắc điều này trong các quyết định tài chính và chính sách tiếp theo.
Tình hình lao động và tiêu dùng, cùng với hoạt động trong ngành bất động sản và xây dựng, là những yếu tố quan trọng cần theo dõi trong thời gian tới. Triển vọng kinh tế tổng thể vẫn còn nhiều thách thức, và điều này có thể ảnh hưởng đến quyết định của FED về chính sách tiền tệ trong những tháng sắp tới.
Vàng nhẫn chiều ngày 13/2: Dù bận sắm Tết, NĐT vẫn chật kín cửa hàng vàng ngày giá giảm
02:30 PM 13/02
Tỷ giá USD/VND ngày 13/2: Giá đô tự do hạ 20 đồng, TGTT giảm nhẹ 1 đồng ngày cuối năm
11:40 AM 13/02
Vàng nhẫn chiều ngày 12/2: Không còn xếp hàng dài – BTMC bán dưới 10 chỉ lấy hàng ngay
04:55 PM 12/02
TTCK phiên 30/11: Kết thúc phiên cuối tháng 11 trong sắc đỏ, VN-Index vẫn tăng hơn 60 điểm trong cả tháng
04:22 PM 30/11
Giá xăng về dưới 23.000 đồng một lít
03:22 PM 30/11
Tỷ giá VND/USD 30/11: Tỷ giá trung tâm tiếp tục giảm 22 đồng
11:42 AM 30/11
Bảng giá vàng sáng 30/11: Diễn biến tiêu cực phần nào được kìm hãm nhưng đà giảm thực tế vẫn đang hiện diện
10:02 AM 30/11
Nhận định TTCK phiên 30/11: Khả năng thị trường tiếp tục diễn biến thăm dò cung cầu tại vùng 1.100-1.108 điểm
08:07 AM 30/11
TTCK phiên 29/11: Duy trì đà tăng, VN-Index vượt 1.100 điểm
03:52 PM 29/11
CPI tháng 11 tăng 0,25%, lạm phát cơ bản tăng 0,16%
01:27 PM 29/11
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,300 100 | 26,350 100 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 178,000 | 181,000 |
| Vàng nhẫn | 178,000 | 181,030 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |