Giá gas hôm nay (25/1) giảm 1% xuống 3,77 USD/mmBTU đối với hợp đồng khí gas tự nhiên giao tháng 2/2022.
Hợp đồng tương lai khí đốt Nymex tháng 2 vào thứ Hai đã chốt ở mức 4,027 USD/MMBtu, chỉ tăng 2,8 cent so với cuối tuần trước.
Giá gas giao ngay tăng đáng chú ý với nhu cầu gas tăng mạnh nhất trong tuần này. Tuy nhiên, những tổn thất lớn ở vùng Đông Bắc đã làm giảm giá trị trung bình quốc gia về khí đốt giao ngay của NGI 33,0 xu đến 5,660 USD.
Theo các chuyên gia giá lạnh dự kiến sẽ tạo ra nhu cầu khí đốt mạnh nhất trong mùa đông từ trước đến nay, đứng đầu mức tăng đột biến của tuần trước trong quá trình này.
Căng thẳng ở Đông Âu và Trung Đông cũng làm gia tăng lo ngại về gián đoạn nguồn cung khí đốt sắp tới.
Theo Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) , tổng lượng khí hoạt động trong kho ở mức 2.810 Bcf, thấp hơn 226 Bcf so với mức của năm trước và 33 Bcf so với mức trung bình trong 5 năm. Các nhà phân tích kỳ vọng sẽ có những đợt kéo mạnh trong những tuần tới, điều này có thể hỗ trợ thêm cho giá.
tygiausd.org
Đọc gì hôm nay 28/4: Niềm tin tiêu dùng của CB Mỹ
04:25 PM 28/04
Tìm Hiểu CySEC, ASIC, FCA: Tiêu Chuẩn Đánh Giá Broker CFD
01:20 PM 28/04
Vàng “nín thở” chờ Fed: NĐT có nên xuống tiền khi vàng càng ngày càng rời xa mốc $4700?
12:50 PM 28/04
Sáng 28/4: Vàng giảm dưới 4.700 USD: Thị trường “nín thở” chờ Fed & tín hiệu từ eo biển Hormuz
09:10 AM 28/04
“Siêu thứ Tư” sắp tới: 5 ngân hàng trung ương cùng họp, biến động nghẹt thở chờ đợi nhà đầu tư vàng!
04:25 PM 25/04
Dự báo giá vàng tuần 27/4 – 1/5: Lộ diện 2 kịch bản sinh tử: Mục tiêu $5250 hay cú sập về $4500?
04:00 PM 25/04
Tỷ giá VND/USD 25/1: Tỷ giá liên ngân hàng biến động mạnh
10:37 AM 25/01
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,750 100 | 26,800 100 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 166,300 | 168,800 |
| Vàng nhẫn | 166,300 | 168,830 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |