Góc nhìn cơ bản
Vàng giao ngay đã tăng trong tuần này khi thị trường nhận định rằng góc nhìn diều hâu của Fed đã được phản ánh vào đà tăng trước đó của đồng USD. Vì vậy, trong tuần 17-21/1, USD không còn tăng cao so với các đồng tiền đối thủ nữa.
Nhà đầu tư không còn có xu hướng mua vào USD dù rằng lợi suất Trái phiếu kho bạc kỳ hạn 10 năm của Mỹ đạt mức cao nhất kể từ đầu năm 2020. Triển vọng chung vẫn là ủng hộ đồng bạc xanh nhưng kết quả FOMC vào tuần tới sẽ làm sáng tỏ hơn cách Fed thắt chặt tiền tệ trong tương lai.
Biểu đồ lợi suất Trái phiếu chính phủ Mỹ kì hạn 10 năm
Căng thẳng Nga-Ukraine leo thang trong ngắn hạn có thể tác động đáng kể đến thị trường hàng hóa nếu các lệnh trừng phạt được áp đặt đối với Nga khiến giá khí đốt tự nhiên và lúa mì nói chung tăng cao.
Lạm phát toàn cầu đang tăng nóng với cách tiếp cận không khoan nhượng của Trung Quốc đối với Covid-19 và giá dầu cao nhất nhiều tháng.
Vàng đang thể hiện mình là một tài sản chống lạm phát và tài sản phòng hộ trong giai đoạn căng thẳng địa chính trị.
Quan điểm dài hạn hơn (dự báo hàng năm) ủng hộ giá vàng giảm bởi lãi suất cao hơn, lợi suất thực tế tăng, lạm phát giảm dần và đồng đô la Mỹ mạnh hơn.
Góc nhìn kĩ thuật
Biểu đồ giá vàng hàng ngày

Mẫu hình tam giác đối xứng trung hạn của giá vàng kể từ giữa năm 2021 đang hội tụ cho thấy một sự đột phá sắp xảy ra. Sự đột phá lên 1830,00$ vào đầu tuần này đã giúp thị trường tiếp cận vùng 1850,00$ trước khi tích lũy quanh 1840,00$.
Cấu trúc kênh tăng (màu xanh lam) của vàng xuất hiện từ cuối năm 2021, giống như mô hình cờ hiệu giảm. Cờ hiệu giảm theo thông lệ là dấu hiệu của xu hướng giảm giá nếu giá phá vỡ dưới hỗ trợ của lá cờ. Với các nguyên tắc cơ bản hỗ trợ đồng đô la trong dài hạn, đây chắc chắn là một mô hình đáng để theo dõi.
Từ quan điểm tăng giá, vẫn còn nhiều khả năng để chạy lên vùng kháng cự tam giác (màu đen) và có thể trùng với Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) quá mua. Các yếu tố cơ bản có ảnh hưởng lớn vào thời điểm hiện tại nhưng mọi sự sẽ trở nên rõ ràng hơn sau cuộc họp FOMC 26/1.
Mức kháng cự ngắn hạn của vàng: 1850,00$ – 1840,00$
Mức hỗ trợ ngắn hạn của vàng: 1830,00$ – 1820,29$
IGCS cho thấy các nhà giao dịch bán lẻ hiện đang mua vàng rõ rệt, với 70% nhà giao dịch hiện đang nắm giữ các vị thế mua (tính đến thời điểm này). Chúng tôi thường có quan điểm trái ngược với tâm lý đám đông và việc các nhà giao dịch mua ròng dài hạn cho thấy xu hướng giảm giá trong ngắn hạn.

tygiausd.org
Fed và 5 ông lớn đồng loạt “ra đòn”: Giá vàng chuẩn bị nổ tung hay lao dốc không phanh?
05:05 PM 24/10
Sau cú sập 4.000 USD: “Siêu bão” lãi suất Fed tuần tới sẽ đẩy vàng lên đỉnh hay dìm xuống vực?
04:45 PM 24/10
“Chuyện quái gì đang xảy ra?”: Vàng cắm đầu rơi thẳng về 4.000 USD bất chấp USD suy yếu!
09:20 AM 23/10
Giá xăng dầu hôm nay 22/10/2026: Xăng E10 giảm mạnh hơn 1.800 đồng/lít, giá dầu đi ngược chiều
03:50 PM 22/10
Giá USD ngày 22/10: Tỷ giá ngân hàng quay đầu giảm nhẹ
10:25 AM 22/10
Tin sáng 22/10: Phố Wall tiếp đà tăng mạnh – Vàng hồi phục cầm chừng khi USD ngừng tăng, Dầu ổn định
09:25 AM 22/10
Điểm tin ngày 21/10: Loạt “ông lớn” ngân hàng trung ương lên tiếng, Vàng tối nay đi theo hướng nào?
03:05 PM 21/10
Cuộc đổi ngôi thế kỷ: Bí mật đằng sau con số 700 tỷ USD khiến giới buôn vàng toàn cầu phát sốt
01:50 PM 21/10
Giá vàng tuần 17-22/1/2022: Tết cận kề, vàng tăng mạnh
01:22 PM 22/01
Giá xăng tiếp tục tăng trước tết Nguyên đán
03:07 PM 21/01
Những yếu tố khiến giá Bitcoin mất mốc 40.000 USD
02:27 PM 21/01
Vàng: Khó vượt 1850$ khi nhà đầu tư còn chờ ý Fed
11:58 AM 21/01
Vàng Nhẫn 9999: Diễn biến ảm đạm, 9999 giảm nhẹ và đi ngang
10:22 AM 21/01
Giá dầu quay đầu giảm nhẹ
08:37 AM 21/01
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,000 0 | 26,080 30 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 138,700-300 | 141,700-300 |
| Vàng nhẫn | 138,700-300 | 141,730-300 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,6100 | 26,0200 |
AUD |
17,6680 | 18,4190 |
CAD |
17,9680 | 18,7310 |
JPY |
1580 | 1690 |
EUR |
28,2190 | 29,7080 |
CHF |
30,6260 | 31,9270 |
GBP |
33,7010 | 35,1320 |
CNY |
3,7730 | 3,9330 |