Phe mua vàng đẩy giá lên 1780$, tăng 0,09%, trong phiên sáng thứ Hai tại thị trường châu Á. Như vậy, vàng đang đảo chiều sau 2 phiên giảm điểm cuối tuần trước.
Mặc dù MACD giảm và thất bại trong việc vượt ngưỡng 1800$ khiến phe bán vàng vẫn còn nhen nhóm hy vọng, 50-SMA và đường hỗ trợ dốc lên từ ngày 31/3, gần 1772-73$ đang bảo vệ đà tăng giá.
Do đó, đợt tăng giá mới nhất một lần nữa có thể thách thức ngưỡng kháng cự ngang 1798$, trước khi gặp rào cản 1800$.
Nếu giá vàng vượt trên 1800$, thì đỉnh cuối tháng 2 gần 1816$ sẽ quay trở lại tầm ngắm của nhà đầu tư.
Mặt khác, việc thủng mốc 1772$ sẽ hướng những người bán vàng về mức cao nhất vào ngày 08/4 gần 1758$. Tuy nhiên, SMA 200 tại 1740,30$ có thể kiểm tra lực bán sau đó.
Nhìn chung, vàng vẫn trên quỹ đạo đi lên bất chấp các động thái điều chỉnh của tuần trước.
Biểu đồ vàng 4 giờ
Xu hướng: Tăng giá
TỔNG QUÁT
XU HƯỚNG
CÁC CẤP ĐỘ GIÁ
tygiausd.org
Tiêu điểm phiên 28/8: Bài phát biểu của Chủ tịch Fed Kevin Warsh tại Hội nghị Jackson Hole
05:40 PM 28/08
Tỷ giá USD/VND ngày 28/8: TGTT giảm 1 đồng – các NHTM neo giá bán USD thấp hơn rất nhiều mức trần
11:55 AM 28/08
Giá vàng vẫn nằm trong tay phe mua: Chuyên gia Forex.com cảnh báo điều gì sau đà tăng 15%?
11:35 AM 28/08
Tiêu điểm phiên 27/8: Khai mạc Hội nghị Jackson Hole – Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu hàng tuần
05:50 PM 27/08
Bitcoin bị bán tháo và kế hoạch tăng thuế của Tổng thống Mỹ sẽ tác động thế nào đến giá vàng tuần cuối tháng 4?
08:54 AM 26/04
Triển vọng giá dầu, vàng tuần 26 – 30/4
08:47 AM 26/04
TTCK: Xu hướng của thị trường vẫn đang ở chu kỳ tích cực
08:07 AM 26/04
Dự báo giá vàng tuần 26-30/4: Không vượt được 1800$; nhiều chuyên gia ‘lắc đầu’ với đà tăng
08:37 AM 24/04
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
25,820 -110 | 25,870 -110 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 145,700 | 148,700 |
| Vàng nhẫn | 145,700 | 148,730 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,8500 | 26,2600 |
AUD |
18,2700 | 19,0610 |
CAD |
18,3300 | 19,1230 |
JPY |
1580 | 1690 |
EUR |
29,5570 | 31,1400 |
CHF |
31,6020 | 32,9690 |
GBP |
34,4840 | 35,9750 |
CNY |
3,7790 | 3,9430 |