Tỷ giá ngày 30-01-2026

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 25,710-100 26,100-100 25,740-100
 AUD 17,687-220 18,438-229 17,865-223
 CAD 18,687-64 19,481-66 18,876-65
 JPY 162-1 172-2 164-1
 EUR 30,100-241 31,688-253 30,404-243
 CHF 32,871-196 34,268-204 33,204-197
 GBP 34,752-304 36,228-317 35,103-307
 CNY 3,635-15 3,789-17 3,672-15
 SGD 19,925-130 20,813-136 20,126-132
 THB 728-8 844-8 809-9
 MYR - 6,651-47 6,510-45
 DKK - 4,216-34 4,060-33
 HKD 3,227-12 3,384-13 3,259-13
 INR - 292-1 280-1
 KRW 150 180 170
 KWD - 88,680-342 84,578-327
 NOK - 2,757-17 2,645-16
 RUB - 3590 324-1
 SEK - 2,990-20 2,868-19

Lịch sử tỷ giá

Giá usd tự do ngày 30-01-2026

Mua vào Bán ra
USD tự do 26,450 250 26,500 250

Tỷ giá trung tâm ngày 30-01-2026

1USD = 24,928 683