Tỷ giá ngày 01-04-2025 |
Mã NT |
Tên Ngoại Tệ |
Mua vào |
Bán Ra |
Chuyển Khoản |
USD |
ĐÔ LA MỸ |
25,450100 |
25,840100 |
25,480100 |
AUD |
ĐÔ LA ÚC |
15,626-22 |
16,290-23 |
15,784-22 |
CAD |
ĐÔ CANADA |
17,371-15 |
18,109-16 |
17,547-14 |
JPY |
YÊN NHẬT |
1650 |
175-1 |
166-1 |
|
EUR |
EURO |
27,02546 |
28,50748 |
27,29846 |
CHF |
FRANCE THỤY SĨ |
28,338-2 |
29,542-2 |
28,624-2 |
GBP |
BẢNG ANH |
32,2914 |
33,6634 |
32,6174 |
CNY |
Nhân Dân Tệ |
3,4415 |
3,5875 |
3,4754 |
SGD |
ĐÔ SINGAPORE |
18,60327 |
19,43228 |
18,79027 |
THB |
BẠT THÁI LAN |
663-1 |
768-2 |
737-1 |
MYR |
RINGGIT MÃ LAY |
- |
5,84822 |
5,72423 |
DKK |
KRONE ĐAN MẠCH |
- |
3,7886 |
3,6496 |
HKD |
ĐÔ HONGKONG |
3,20411 |
3,36113 |
3,23712 |
INR |
RUPI ẤN ĐỘ |
- |
3111 |
2981 |
KRW |
WON HÀN QUỐC |
150 |
180 |
160 |
KWD |
KUWAITI DINAR |
- |
86,316252 |
82,752243 |
NOK |
KRONE NA UY |
- |
2,50115 |
2,39914 |
RUB |
RÚP NGA |
- |
3183 |
2873 |
SEK |
KRONE THỤY ĐIỂN |
- |
2,6174 |
2,5115 |
Giá usd tự do ngày 01-04-2025
|
Mua vào |
Bán ra |
USD tự do |
25,850 -10 |
25,920 -40 |
Tỷ giá trung tâm ngày 01-04-2025 |
1USD = 24,245 -1 |