Giá vàng ngày 31-12-2025

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 150,800-1,900 152,800-1,900
SJC 0.5c, 1c, 2c 150,800-1,900 152,830-1,900
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 143,900-1,900 147,400-1,900
Vàng nữ trang 99 140,441-1,881 145,941-1,881
Vàng nữ trang 75 102,211-1,425 110,711-1,425
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 150,800-1,900 152,800-1,900
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 150,800-1,900 152,800-1,900
SJC Cà Mau 150,800-1,900 152,800-1,900
SJC Huế 150,800-1,900 152,800-1,900
SJC Miền Tây 150,800-1,900 152,800-1,900
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 150,800-1,900 152,800-1,900
SJC Bạc Liêu 150,800-1,900 152,800-1,900
SJC Quy Nhơn 150,800-1,900 152,800-1,900
SJC Hạ Long 150,800-1,900 152,800-1,900
SJC Đà Lạt 150,800-1,900 152,800-1,900
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 150,300-1,400 152,800-1,900
Bảo Tín Minh Châu 150,800-1,900 152,800-1,900
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 151,800-900 152,800-1,900
TPBANK GOLD 150,800-1,900 152,800-1,900