Giá vàng ngày 31-07-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 137,900200 141,900200
SJC 0.5c, 1c, 2c 137,900200 141,930200
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 137,400200 141,400200
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 137,400200 141,500200
Vàng nữ trang 9999 134,400200 139,400200
Vàng nữ trang 99 131,020198 138,020198
Vàng nữ trang 75 94,910150 104,710150
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 137,900200 141,900200
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 137,900200 141,900200
SJC Cà Mau 137,900200 141,900200
SJC Huế 137,900200 141,900200
SJC Miền Tây 137,900200 141,900200
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 137,900200 141,900200
SJC Bạc Liêu 137,900200 141,900200
SJC Quy Nhơn 137,900200 141,900200
SJC Hạ Long 137,900200 141,900200
SJC Đà Lạt 137,900200 141,900200
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 137,900200 141,900200
DOJI HN 137,900200 141,900200
PNJ TP.HCM 136,900200 141,800200
PNJ Hà Nội 136,900200 141,800200
Phú Qúy SJC 137,900200 141,900200
Bảo Tín Minh Châu 137,900200 141,900200
Mi Hồng 138,0000 139,500-300
Bảo Tín Mạnh Hải 138,500-600 142,500-500