Giá vàng thế giới (XAU/USD) đang cho thấy dấu hiệu suy yếu rõ rệt khi không thể duy trì đà tăng trên ngưỡng tâm lý 4.100 USD/ounce trong phiên giao dịch châu Âu ngày thứ Sáu. Sự phục hồi của đồng USD từ mức đáy thấp nhất trong hơn một tháng rưỡi, cùng với những lo ngại địa chính trị leo thang tại Trung Đông và kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tiếp tục tăng lãi suất, đang tạo áp lực đáng kể lên kim loại quý không sinh lợi suất này.
Đồng bạc xanh bật tăng trở lại sau khi giảm sâu trước đó, nhờ lợi suất trái phiếu Mỹ duy trì ở mức cao và kỳ vọng chính sách thắt chặt tiền tệ của Fed vẫn hiện hữu. Dù dữ liệu kinh tế Mỹ gần đây cho thấy tín hiệu hạ nhiệt, bao gồm tăng trưởng GDP quý II chỉ đạt 1,5% (giảm từ 2,1% quý trước) và chỉ số PCE lõi giảm xuống 3,3% so với cùng kỳ, thị trường vẫn chưa loại bỏ khả năng Fed tiếp tục nâng lãi suất.
Theo công cụ FedWatch của CME, xác suất Fed tăng lãi suất ít nhất một lần trước cuối năm vẫn trên 85%. Điều này khiến dòng tiền tiếp tục ưu tiên USD và trái phiếu, làm giảm sức hấp dẫn của vàng.
Trong khi đó, căng thẳng Mỹ – Iran leo thang đang làm gia tăng rủi ro lạm phát thông qua biến động giá năng lượng. Các cuộc không kích của Mỹ nhằm vào Iran và phản ứng từ Tehran, cùng với nguy cơ gián đoạn nguồn cung tại các tuyến hàng hải chiến lược như eo biển Hormuz hay Bab al-Mandab, đã đẩy giá dầu duy trì ở mức cao. Đây là yếu tố khiến áp lực lạm phát khó hạ nhiệt hoàn toàn, buộc Fed phải duy trì lập trường “diều hâu” lâu hơn dự kiến.
Mặc dù lạm phát có dấu hiệu giảm tốc, với PCE toàn phần giảm 0,1% trong tháng 6 – mức giảm đầu tiên kể từ năm 2020 – nhưng yếu tố này vẫn chưa đủ để thay đổi kỳ vọng chính sách. Thị trường hiện đang chờ thêm các tín hiệu từ chỉ số niềm tin tiêu dùng và kỳ vọng lạm phát của Đại học Michigan để xác định hướng đi tiếp theo.
Trong bối cảnh đó, giá vàng tiếp tục bị mắc kẹt trong biên độ giao dịch kéo dài nhiều tuần, cho thấy tâm lý thận trọng của nhà đầu tư khi thiếu vắng chất xúc tác mạnh.
Xét về kỹ thuật, cấu trúc giá hiện tại nghiêng về xu hướng giảm khi vàng vẫn giao dịch dưới đường trung bình động SMA 200 ngày – một tín hiệu tiêu cực trong trung hạn. Diễn biến đi ngang trong thời gian qua có thể được xem là giai đoạn tích lũy trong xu hướng giảm.
Các chỉ báo động lượng cho thấy tín hiệu trái chiều nhưng chưa đủ mạnh để đảo chiều xu hướng. MACD vẫn duy trì trên ngưỡng 0 nhưng đã suy yếu, trong khi RSI dao động dưới mốc 50, phản ánh lực mua còn yếu.
Việc không thể vượt qua vùng kháng cự 4.175 – 4.200 USD sẽ tiếp tục củng cố kịch bản giảm giá. Ngược lại, nếu phá vỡ thành công khu vực này, vàng có thể mở ra nhịp hồi phục đáng kể trong ngắn hạn.
Trong ngắn hạn, xu hướng của vàng sẽ tiếp tục phụ thuộc vào diễn biến của USD, lợi suất trái phiếu và căng thẳng địa chính trị. Tuy nhiên, điểm yếu hiện tại là thị trường đang thiếu một “cú hích” đủ mạnh để phá vỡ trạng thái đi ngang kéo dài.
Nhà đầu tư cần theo dõi sát các dữ liệu kinh tế Mỹ sắp công bố cũng như diễn biến tại Trung Đông, bởi đây sẽ là những yếu tố quyết định liệu vàng có tiếp tục suy yếu dưới mốc 4.100 USD hay có cơ hội phục hồi trở lại.

Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật
Vàng tạo đáy? Cơ hội lớn khi bong bóng AI bắt đầu rạn nứt
08:50 AM 31/07
Tin sáng 31/7: Microsoft giúp phố Wall đảo chiều ấn tượng, Vàng tăng khi USD và Dầu giảm
08:45 AM 31/07
Tỷ giá USD/VND ngày 30/7: TGTT tăng mạnh 14 đồng lên kỉ lục mới – Giá USD tại các NH ngược chiều đi xuống
11:30 AM 30/07
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,250 -50 | 26,280 -40 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 137,900200 | 141,900200 |
| Vàng nhẫn | 137,900200 | 141,930200 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
26,060-20 | 26,470-20 |
AUD |
18,002166 | 18,766173 |
CAD |
18,27949 | 19,05551 |
JPY |
1583 | 1693 |
EUR |
29,495167 | 31,050176 |
CHF |
31,778354 | 33,127369 |
GBP |
34,457256 | 35,920267 |
CNY |
3,792-2 | 3,953-2 |