Giá vàng ngày 31-01-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 169,000-9,000 172,000-9,000
SJC 0.5c, 1c, 2c 169,000-9,000 172,030-9,000
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 166,000-9,000 169,500-9,000
Vàng nữ trang 99 161,322-8,911 167,822-8,911
Vàng nữ trang 75 118,388-6,750 127,288-6,750
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 169,000-9,000 172,000-9,000
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 169,000-9,000 172,000-9,000
SJC Cà Mau 169,000-9,000 172,000-9,000
SJC Huế 169,000-9,000 172,000-9,000
SJC Miền Tây 169,000-9,000 172,000-9,000
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 169,000-9,000 172,000-9,000
SJC Bạc Liêu 169,000-9,000 172,000-9,000
SJC Quy Nhơn 169,000-9,000 172,000-9,000
SJC Hạ Long 169,000-9,000 172,000-9,000
SJC Đà Lạt 169,000-9,000 172,000-9,000
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 169,000-8,600 172,000-9,000
Bảo Tín Minh Châu 169,000-9,000 172,000-9,000
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 177,0000 180,0000
TPBANK GOLD 169,000-9,000 172,000-9,000