Giá vàng ngày 30-07-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 137,700200 141,700200
SJC 0.5c, 1c, 2c 137,700200 141,730200
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 137,200200 141,200200
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 137,200200 141,300200
Vàng nữ trang 9999 134,200200 139,200200
Vàng nữ trang 99 130,822198 137,822198
Vàng nữ trang 75 94,760150 104,560150
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 137,700200 141,700200
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 137,700200 141,700200
SJC Cà Mau 137,700200 141,700200
SJC Huế 137,700200 141,700200
SJC Miền Tây 137,700200 141,700200
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 137,700200 141,700200
SJC Bạc Liêu 137,700200 141,700200
SJC Quy Nhơn 137,700200 141,700200
SJC Hạ Long 137,700200 141,700200
SJC Đà Lạt 137,700200 141,700200
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 137,700200 141,700200
DOJI HN 137,700200 141,700200
PNJ TP.HCM 136,700200 141,600400
PNJ Hà Nội 136,700200 141,600400
Phú Qúy SJC 137,700600 141,700600
Bảo Tín Minh Châu 137,700200 141,700200
Mi Hồng 138,000-500 139,800-500
Bảo Tín Mạnh Hải 139,1001,000 143,0001,000