Giá vàng ngày 24-08-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 147,0002,400 150,0002,400
SJC 0.5c, 1c, 2c 147,0002,400 150,0302,400
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 146,5002,400 149,5002,400
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 146,5002,400 149,6002,400
Vàng nữ trang 9999 143,5002,400 148,0002,400
Vàng nữ trang 99 139,5352,377 146,5352,377
Vàng nữ trang 75 101,3611,800 111,1611,800
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 147,0002,400 150,0002,400
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 147,0002,400 150,0002,400
SJC Cà Mau 147,0002,400 150,0002,400
SJC Huế 147,0002,400 150,0002,400
SJC Miền Tây 147,0002,400 150,0002,400
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 147,0002,400 150,0002,400
SJC Bạc Liêu 147,0002,400 150,0002,400
SJC Quy Nhơn 147,0002,400 150,0002,400
SJC Hạ Long 147,0002,400 150,0002,400
SJC Đà Lạt 147,0002,400 150,0002,400
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 147,0002,400 150,0002,400
DOJI HN 147,0002,400 150,0002,400
PNJ TP.HCM 146,8002,800 150,0002,500
PNJ Hà Nội 146,8002,800 150,0002,500
Phú Qúy SJC 147,0002,400 150,0002,400
Bảo Tín Minh Châu 147,0002,400 150,0002,400
Mi Hồng 145,0000 146,5000
Bảo Tín Mạnh Hải 149,0003,500 153,0003,500