Giá vàng ngày 22-01-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 167,300-1,200 169,300-1,200
SJC 0.5c, 1c, 2c 167,300-1,200 169,330-1,200
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 163,700-700 166,700-700
Vàng nữ trang 99 159,050-693 165,050-693
Vàng nữ trang 75 116,488-525 125,188-525
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 167,300-1,200 169,300-1,200
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 167,300-1,200 169,300-1,200
SJC Cà Mau 167,300-1,200 169,300-1,200
SJC Huế 167,300-1,200 169,300-1,200
SJC Miền Tây 167,300-1,200 169,300-1,200
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 167,300-1,200 169,300-1,200
SJC Bạc Liêu 167,300-1,200 169,300-1,200
SJC Quy Nhơn 167,300-1,200 169,300-1,200
SJC Hạ Long 167,300-1,200 169,300-1,200
SJC Đà Lạt 167,300-1,200 169,300-1,200
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 166,600-900 169,300-700
Bảo Tín Minh Châu 167,300-700 169,300-700
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 167,500-1,000 169,300-700
TPBANK GOLD 167,300-1,200 169,300-1,200