Giá vàng ngày 20-12-2017
|
|
(ĐVT : 1,000)
|
Mua vào
|
Bán ra
|
|
SJC Hồ Chí Minh
|
|
SJC HCM 1-10L
|
36,300-40
|
36,500-40
|
|
SJC 0.5c, 1c, 2c
|
35,000-30
|
35,400-30
|
|
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c
|
34,700-30
|
35,400-30
|
|
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c
|
34,350-29
|
35,050-29
|
|
Vàng nữ trang 9999
|
25,303-22
|
26,703-22
|
|
Vàng nữ trang 99
|
19,390-18
|
20,790-18
|
|
Vàng nữ trang 75
|
13,513-13
|
14,913-13
|
|
SJC Các Tỉnh Thành Phố
|
|
SJC Hà Nội
|
36,300-40
|
36,520-40
|
|
SJC Đà Nẵng
|
36,300-40
|
36,520-40
|
|
|
SJC Nha Trang
|
36,290-40
|
36,520-40
|
|
SJC Cà Mau
|
36,300-40
|
36,520-40
|
|
SJC Huế
|
36,290-40
|
36,520-40
|
|
SJC Miền Tây
|
36,270-40
|
36,530-40
|
|
SJC Quãng Ngãi
|
36,300-40
|
36,520-40
|
|
SJC Biên Hòa
|
36,300-40
|
36,500-40
|
|
SJC Bạc Liêu
|
36,300-40
|
36,500-40
|
|
SJC Quy Nhơn
|
36,300-40
|
36,500-40
|
|
SJC Hạ Long
|
36,320-40
|
36,550-40
|
|
SJC Đà Lạt
|
36,300-40
|
36,500-40
|
|
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
|
|
DOJI HCM
|
36,41020
|
36,49020
|
|
DOJI HN
|
36,40010
|
36,48010
|
|
PNJ HCM
|
36,36020
|
36,54020
|
|
PNJ Hà Nội
|
36,40010
|
36,48010
|
|
Phú Qúy SJC
|
36,40010
|
36,48010
|
|
Bảo Tín Minh Châu
|
36,40010
|
36,46010
|
|
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
|
|
EXIMBANK
|
36,3700
|
36,4400
|
|
TPBANK GOLD
|
36,4000
|
36,4800
|