Giá vàng ngày 18-07-2022
|
|
(ĐVT : 1,000)
|
Mua vào
|
Bán ra
|
|
SJC Hồ Chí Minh
|
|
SJC HCM 1-10L
|
63,500-3,850
|
64,500-3,450
|
|
SJC 0.5c, 1c, 2c
|
52,200100
|
53,100100
|
|
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c
|
52,100100
|
52,700100
|
|
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c
|
50,87899
|
52,17899
|
|
Vàng nữ trang 9999
|
37,67975
|
39,67975
|
|
Vàng nữ trang 99
|
28,87758
|
30,87758
|
|
Vàng nữ trang 75
|
20,12842
|
22,12842
|
|
SJC Các Tỉnh Thành Phố
|
|
SJC Hà Nội
|
63,500-3,850
|
64,520-3,450
|
|
SJC Đà Nẵng
|
63,500-3,850
|
64,520-3,450
|
|
|
SJC Nha Trang
|
63,500-3,850
|
64,520-3,450
|
|
SJC Cà Mau
|
63,500-3,850
|
64,520-3,450
|
|
SJC Huế
|
39,2600
|
39,5200
|
|
SJC Miền Tây
|
63,480-3,850
|
64,520-3,450
|
|
SJC Quãng Ngãi
|
63,470-3,850
|
64,530-3,450
|
|
SJC Biên Hòa
|
63,500-3,850
|
64,500-3,450
|
|
SJC Bạc Liêu
|
63,500-3,850
|
64,500-3,450
|
|
SJC Quy Nhơn
|
63,500-3,850
|
64,500-3,450
|
|
SJC Hạ Long
|
47,7700
|
48,2000
|
|
SJC Đà Lạt
|
63,520-3,850
|
64,550-3,450
|
|
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
|
|
DOJI HCM
|
63,000-4,400
|
65,500-2,500
|
|
DOJI HN
|
63,500-3,800
|
65,500-2,400
|
|
PNJ HCM
|
62,800-4,550
|
64,800-3,150
|
|
PNJ Hà Nội
|
62,200-5,150
|
65,000-2,950
|
|
Phú Qúy SJC
|
63,500-3,750
|
65,500-2,350
|
|
Bảo Tín Minh Châu
|
63,600-3,650
|
65,500-2,320
|
|
Mi Hồng
|
63,100-3,900
|
65,900-1,650
|
|
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
|
|
EXIMBANK
|
63,000-4,200
|
65,000-2,800
|
|
TPBANK GOLD
|
63,500-3,800
|
65,500-2,400
|