Giá vàng ngày 15-01-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 160,800-700 162,800-700
SJC 0.5c, 1c, 2c 160,800-700 162,830-700
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 155,700-700 158,700-700
Vàng nữ trang 99 151,129-693 157,129-693
Vàng nữ trang 75 110,687-525 119,187-525
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 160,800-700 162,800-700
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 160,800-700 162,800-700
SJC Cà Mau 160,800-700 162,800-700
SJC Huế 160,800-700 162,800-700
SJC Miền Tây 160,800-700 162,800-700
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 160,800-700 162,800-700
SJC Bạc Liêu 160,800-700 162,800-700
SJC Quy Nhơn 160,800-700 162,800-700
SJC Hạ Long 160,800-700 162,800-700
SJC Đà Lạt 160,800-700 162,800-700
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 160,000-1,000 162,800-700
Bảo Tín Minh Châu 160,800-700 162,800-700
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 161,800-700 162,800-700
TPBANK GOLD 160,800-700 162,800-700